Kasımpaşa thắng Çorum FK 1-0 ở VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ (Vòng 2), đá lúc 23:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Çorum Şehir Stadyumu.
Kèo chính
Thống kê nổi bật
75% Kiểm soát bóng 25%
16 Dứt điểm 6
7 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 8 | 4 | 1 | 3 | +5 | 13 |
| 10 | | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.28 | 3.45 | 2.92 |
| Nguồn 2 | 2.33 (kèo giảm) | 3.48 | 3.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.25 | 3.20 | 2.90 |
| Nguồn 4 | 2.35 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.25 (kèo giảm) | 3.50 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.35 (kèo tăng) | 3.50 | 2.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.26 | 3.50 | 3.00 |
| Nguồn 9 | 2.18 | 3.35 | 2.75 |
| Nguồn 10 | 2.25 (kèo giảm) | 3.50 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.30 | 3.40 | 2.80 |
| Nguồn 12 | 2.35 | 3.55 | 2.90 |
| Nguồn 13 | 2.31 | 3.42 (kèo giảm) | 3.09 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.28 (kèo giảm) | 3.38 (kèo giảm) | 2.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.31 | 3.41 | 3.09 |
| Nguồn 16 | 2.24 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.17 | 3.15 | 2.85 |
| Nguồn 18 | 2.20 (kèo giảm) | 3.30 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.25 (kèo giảm) | 3.30 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.20 | 3.25 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.28 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.92 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.30 (kèo giảm) | 3.40 | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.25 (kèo tăng) | 3.40 | 3.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.26 | 3.28 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.25 | 3.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.22 | 3.22 (kèo giảm) | 2.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.25 | 3.35 | 2.80 |
| Nguồn 28 | 2.37 | 3.40 | 2.87 |
| Nguồn 29 | 2.30 (kèo giảm) | 3.45 | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 2.25 | 3.35 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 2.34 (kèo tăng) | 3.45 | 3.11 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 2.35 | 3.50 | 2.90 |
| Nguồn 33 | 2.30 | 3.50 | 2.90 |
| Nguồn 34 | 2.30 | 3.45 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.31 | 3.50 | 2.85 |
| Nguồn 36 | 2.32 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.32 (kèo giảm) | 3.46 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 2.25 | 3.30 | 2.95 |
| Nguồn 39 | 2.28 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 2.30 | 3.40 | 3.10 |
| Nguồn 41 | 2.17 | 3.32 (kèo tăng) | 2.70 |
| Nguồn 42 | 2.30 | 3.45 | 3.05 |
| Nguồn 43 | 2.30 | 3.35 | 3.05 |
| Nguồn 44 | 2.37 | 3.40 | 2.87 |
| Nguồn 45 | 2.20 (kèo giảm) | 3.40 | 3.00 |
| Nguồn 46 | 2.28 (kèo tăng) | 3.40 | 2.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 2.27 | 3.36 | 2.99 |
| Nguồn 49 | 2.28 (kèo tăng) | 3.25 | 3.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 2.25 | 3.30 (kèo giảm) | 2.80 |
| Nguồn 51 | 2.33 | 3.53 | 2.88 |
| Nguồn 52 | 2.25 | 3.40 | 2.80 |
| Nguồn 53 | 2.35 | 3.40 | 2.85 |
| Nguồn 54 | 2.25 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.80 |
| Nguồn 55 | 2.30 (kèo tăng) | 3.47 (kèo tăng) | 3.16 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.32 | 3.49 (kèo giảm) | 2.89 |
| Nguồn 57 | 2.33 | 3.55 | 2.90 |
| Nguồn 58 | 2.31 (kèo tăng) | 3.42 (kèo tăng) | 3.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.30 | 3.40 | 2.80 |
| Nguồn 60 | 2.18 | 3.12 | 2.85 |
| Nguồn 61 | 2.22 | 3.22 | 2.93 |
| Nguồn 62 | 2.30 | 3.35 | 3.05 |
| Nguồn 64 | 2.25 | 3.30 | 3.10 |
| Nguồn 65 | 2.26 | 3.28 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 2.28 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 2.18 (kèo tăng) | 3.14 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 2.34 (kèo tăng) | 3.35 | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 2.25 | 3.25 (kèo tăng) | 2.90 |
| Đồng thuận | 2.28 | 3.40 | 2.94 |
Thống kê trận đấu
0.81 0.31 xG (bàn kỳ vọng)
75% 25% Kiểm soát bóng
16 6 Dứt điểm
2 1 Sút trúng đích
3 0 Cơ hội ngon
7 0 Phạt góc
12 13 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
17 E. Gürlük -
9 M. Thiam -
30 A. Ildız -
3 B. Özdemir -
42 K. Fakili -
18 E. Erentürk -
22 H. Bulut -
4 S. Saatçı -
15 A. Sengul -
99 H. Abdulkareem
Dự bị
-
7 A. Kol -
45 A. Karapo -
51 E. Mendes -
30 A. T. Dağbaşı -
66 E. Boz -
25 A. Yanar -
29 T. U. Aydın -
35 S. Deniz -
8 A. Mujde -
23 S. Alkas
Diễn biến trận đấu
6'
A. Benedyczak 0-1 kiến tạo: C. Winck
39'
J. Jessen Phạm lỗi
44'
Hết hiệp 1 · 0-1
46'
vào: A. Kol, ra: M. Rafferty
vào: M. Thiam, ra: S. Gürler
59'
vào: E. Gürlük, ra: M. Karlsbakk
59'
67'
vào: E. Mendes, ra: A. Baldursson
77'
M. Ilie Phạm lỗi
vào: K. Fakili, ra: M. Diomande
78'
vào: B. Özdemir, ra: Y. Ramadani
78'
U. Uçar Phản ứng trọng tài
84'
85'
vào: A. T. Dağbaşı, ra: A. Benedyczak
89'
A. Karapo Câu giờ
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Çorum FK 0 Hòa 1 Kasımpaşa
1.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Çorum FK
100% Tỷ lệ thắng Kasımpaşa
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Çorum FK 0-1 Kasımpaşa