
Fousseni Diabaté
Tiền đạo cánh trái ·
Kasımpaşa
Fousseni Diabaté đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 30, Fousseni Diabaté là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Kasımpaşa. Ngày chuyển đến Kasımpaşa trong hồ sơ là 08/09/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Kasımpaşa
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 34
- Gia nhập
- 08/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Fousseni Diabaté
3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mang về cho Fousseni Diabaté 1 bàn sau 180 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,99. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,60.
- 3 Trận
- 180 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,99 xG
- 0,07 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Fousseni Diabaté
Ở tuổi 30, Fousseni Diabaté đang là tiền đạo trong đội hình Kasımpaşa. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Mali. Ngày sinh trong hồ sơ là 18/10/1995 — năm nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 18/10/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 34
- CLB hiện tại
- Kasımpaşa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Fousseni Diabaté
3 lần ra sân gần nhất mang về cho Fousseni Diabaté 1 bàn. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 60 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 30-08 | Başakşehir FK | 1–1 | 45 | 1/0 | 7,2 |
| 22-08 | Çorum FK | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 15-08 | Trabzonspor | 1–1 | 45 | 0/0 | 6,2 |
Hành trình sự nghiệp của Fousseni Diabaté
Theo thống kê từng mùa, Fousseni Diabaté ghi 32 bàn qua 251 lần có tên trong danh sách thi đấu. 24% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Lausanne-Sport. Hồ sơ trải qua 11 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giresunspor | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 37 | 2580 | 6 | 2 | 6,72 |
| FK Partizan | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kasımpaşa | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 28 | 1977 | 1 | 4 | 6,63 |
| Trabzonspor | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | 173 | 0 | 0 | 6,60 |
| Göztepe | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | 1091 | 3 | 3 | 6,82 |
| Sivasspor | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | 1416 | 2 | 3 | 6,77 |
| FC Lausanne-Sport | 24/25 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 35 | 2455 | 7 | 5 | 7,20 |
| FC Lausanne-Sport | 23/24 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 26 | 1730 | 2 | 1 | 6,87 |
| Leicester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 55 | 0 | 0 | 6,60 |
| Leicester City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 583 | 0 | 1 | 6,65 |
| Amiens SC | 2019 | Ligue 1 | 22 | 1199 | 1 | 3 | 6,45 |
| Guingamp | 2016 | Ligue 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2025 | 5 | 188 | 0 | 0 | 6,68 |
| GFC Ajaccio | 2017 | Hạng Hai Pháp | 18 | 1444 | 3 | 1 | 6,69 |
| FK Partizan | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 701 | 4 | 0 | 7,10 |
| Kasımpaşa | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 180 | 1 | 0 | 6,60 |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 98 | 0 | 1 | — |
| Mali | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Mali | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 17/18 | FA Cup | 3 | 105 | 2 | 0 | 7,85 |
| Guingamp | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Amiens SC | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 92 | 0 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Fousseni Diabaté: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Kasımpaşa, CLB hiện tại, hồ sơ của Fousseni Diabaté còn ghi số liệu ở 10 câu lạc bộ khác. Anh đến Kasımpaşa ngày 08/09/2025 từ FC Lausanne-Sport theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 3 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 31 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 4 kiến tạo cho Kasımpaşa. Hồ sơ hiện tại ở Kasımpaşa ghi anh mang áo số 34 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh rời Stade de Reims U19 sang Stade Reims II, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Guingamp, dữ liệu ghi cho anh 3 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2016 tại Ligue 1 cùng Guingamp, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 13/01/2018, anh chuyển từ GFC Ajaccio sang Leicester City, phí 2,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn và 1 kiến tạo sau 24 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Leicester City. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Thuỵ Sĩ trong màu áo FC Lausanne-Sport, khi anh có 7 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 29 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2017 tại Hạng Hai Pháp cùng GFC Ajaccio, khi anh ghi 3 bàn, năm anh tròn 22 tuổi. Tính trên 11 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 32 bàn cùng 23 kiến tạo. Anh có 251 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 11 trận cho Mali.
Các thương vụ chuyển nhượng của Fousseni Diabaté
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Fousseni Diabaté là từ Stade de Reims U19 sang Stade Reims II ngày 01/07/2014, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 775 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Stade de Reims U19 | Stade Reims II | Không công bố |
| 1/7/2015 | Stade Reims II | Guingamp 2 | Tự do |
| 1/7/2017 | Guingamp 2 | GFC Ajaccio | Tự do |
| 13/1/2018 | GFC Ajaccio | Leicester City | 2,0 triệu EUR |
| 12/1/2019 | Leicester City | Sivasspor | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Sivasspor | Leicester City | Trở lại sau cho mượn |
| 4/9/2019 | Leicester City | Amiens SC | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Amiens SC | Leicester City | Trở lại sau cho mượn |
| 25/9/2020 | Leicester City | Trabzonspor | 1,6 triệu EUR |
| 20/1/2021 | Trabzonspor | Göztepe | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Göztepe | Trabzonspor | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2021 | Trabzonspor | Giresunspor | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Giresunspor | Trabzonspor | Trở lại sau cho mượn |
| 7/7/2022 | Trabzonspor | FK Partizan | 30 nghìn EUR |
| 7/9/2023 | FK Partizan | FC Lausanne-Sport | 600 nghìn EUR |
| 8/9/2025 | FC Lausanne-Sport | Kasımpaşa | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Fousseni Diabaté và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Fousseni Diabaté có 11 trận cho Mali.
Mali 11 trận 0 bàn Lần gần nhất: 26/3/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Fousseni Diabaté
- Fousseni Diabaté đang khoác áo đội bóng nào?
- Kasımpaşa là CLB hiện tại của Fousseni Diabaté, mang áo số 34 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Fousseni Diabaté bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fousseni Diabaté 30 tuổi (sinh ngày 18/10/1995), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Fousseni Diabaté mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, Fousseni Diabaté ghi 1 bàn sau 3 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Kasımpaşa
Cập nhật lần cuối: 04:19 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.