
Andreas Gianniotis
Thủ môn ·
Kasımpaşa
CLB hiện tại của Andreas Gianniotis
Hợp đồng của Andreas Gianniotis với Kasımpaşa được ghi nhận đến 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Anh cập bến Kasımpaşa từ 09/08/2023.
- Câu lạc bộ
- Kasımpaşa
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 09/08/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Andreas Gianniotis
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ của Andreas Gianniotis: 7 trận, 25 pha cứu thua, 8 bàn thua. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,10. Mỗi trận anh có trung bình 91 phút trên sân.
- 7 Trận
- 637 Phút
- 25 Cứu thua
- 8 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Andreas Gianniotis: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Andreas Gianniotis thi đấu ở vị trí thủ môn, là cầu thủ người Hy Lạp của Kasımpaşa. Trong đội hình Kasımpaşa, anh mặc áo 1. Hợp đồng với Kasımpaşa được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 18/12/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Kasımpaşa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Andreas Gianniotis qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Andreas Gianniotis tích luỹ 457 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,10.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 09-10 | Galatasaray | 3–1 | 97 | 7,5 |
| 18-09 | Konyaspor | 0–0 | 90 | 8,8 |
| 13-09 | Gençlerbirliği | 1–2 | 90 | 7,2 |
| 06-09 | Amed Sportif Faaliyetler | 2–2 | 90 | 6,1 |
| 30-08 | Başakşehir FK | 1–1 | 90 | 5,9 |
Hành trình sự nghiệp của Andreas Gianniotis
Các đội Andreas Gianniotis từng khoác áo theo dữ liệu gồm Olympiacos FC, PAS Giannina, GSS Panionios và 3 đội khác. 35% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở APS Atromitos Athinon. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympiacos FC | 12/13 | VĐQG Hy Lạp | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAS Giannina | 14/15 | VĐQG Hy Lạp | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 14/15 | VĐQG Hy Lạp | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| GSS Panionios | 15/16 | VĐQG Hy Lạp | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| GSS Panionios | 16/17 | VĐQG Hy Lạp | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| APS Atromitos Athinon | 17/18 | VĐQG Hy Lạp | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 17/18 | VĐQG Hy Lạp | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| APS Atromitos Athinon | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| APS Atromitos Athinon | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 32 | 2723 | 0 | 0 | 6,93 |
| Olympiacos FC | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Maccabi Tel Aviv | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kasımpaşa | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 2790 | 1 | 0 | 6,92 |
| Kasımpaşa | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 2970 | 0 | 1 | 6,92 |
| Kasımpaşa | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 2790 | 0 | 0 | 6,95 |
| APS Atromitos Athinon | 2020 | VĐQG Hy Lạp | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Tel Aviv | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Maccabi Tel Aviv | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kasımpaşa | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,03 |
| Greece | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Andreas Gianniotis
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Andreas Gianniotis thuộc biên chế Kasımpaşa, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Anh đến Kasımpaşa ngày 09/08/2023 từ APS Atromitos Athinon theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận anh ra sân 7 trận với 25 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 106 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Kasımpaşa. Hồ sơ hiện tại ở Kasımpaşa ghi anh mang áo số 1 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh đầu quân cho PS Serres, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Olympiacos FC ngày 05/07/2012 từ PS Serres dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 39 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Olympiacos FC tại VĐQG Hy Lạp, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. APS Atromitos Athinon đón anh ngày 05/09/2017 từ Olympiacos FC theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 106 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Kasımpaşa là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 32 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 25/26 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở Kasımpaşa, với 1 bàn. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Cùng quãng đó là 299 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Andreas Gianniotis
Dữ liệu chuyển nhượng của Andreas Gianniotis gồm 16 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ PS Serres sang Olympiacos FC ngày 05/07/2012, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | PS Serres | Tự do |
| 5/7/2012 | PS Serres | Olympiacos FC | Tự do |
| 31/1/2014 | Olympiacos FC | APO Fostiras Tavrou | Không công bố |
| 30/6/2014 | APO Fostiras Tavrou | Olympiacos FC | Không công bố |
| 8/8/2014 | Olympiacos FC | PAS Giannina | Cho mượn |
| 23/1/2015 | PAS Giannina | Olympiacos FC | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2015 | Olympiacos FC | GSS Panionios | Không công bố |
| 30/6/2017 | GSS Panionios | Olympiacos FC | Không công bố |
| 5/9/2017 | Olympiacos FC | APS Atromitos Athinon | Cho mượn |
| 1/7/2018 | APS Atromitos Athinon | Olympiacos FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Olympiacos FC | Maccabi Tel Aviv | Tự do |
| 6/8/2020 | Maccabi Tel Aviv | APS Atromitos Athinon | Cho mượn |
| 30/6/2021 | APS Atromitos Athinon | Maccabi Tel Aviv | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Maccabi Tel Aviv | No team | Không công bố |
| 17/9/2021 | No team | APS Atromitos Athinon | Không công bố |
| 9/8/2023 | APS Atromitos Athinon | Kasımpaşa | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Andreas Gianniotis
- Andreas Gianniotis hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Kasımpaşa là CLB hiện tại của Andreas Gianniotis, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Andreas Gianniotis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andreas Gianniotis 33 tuổi (sinh ngày 18/12/1992), cao 190 cm.
- Andreas Gianniotis bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Andreas Gianniotis bắt 7 trận với 25 pha cứu thua và để thủng lưới 8 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Kasımpaşa
Cập nhật lần cuối: 02:04 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.