Maccabi Tel Aviv
Israel
Thứ hạng hiện tại Bảng Ligat Al
Maccabi Tel Aviv đang xếp thứ 1 trên tổng 14 đội, với 16 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Maccabi Tel Aviv đang đứng thứ mấy?
Maccabi Tel Aviv đang dẫn đầu giải với 16 điểm sau 6 trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 1 hoà và chưa thua trận nào. Tốc độ tích điểm là 2,7 điểm mỗi trận.
Maccabi Tel Aviv ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Maccabi Tel Aviv ghi 18 bàn và để thủng lưới 6 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +12.
Kết quả các trận gần nhất của Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv giữ mạch bất bại qua cả 6 trận đã đấu. Cán cân của loạt trận này là 14 bàn thắng so với 5 bàn thua. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Maccabi Tel Aviv mạnh hơn ở sân nào?
Maccabi Tel Aviv nhận 2 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 3,7 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 2,3 bàn khi chơi ở nhà. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Hồ sơ đội bóng Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv là một đội bóng Israel. Người hâm mộ quen gọi đội là MAC. Sức chứa của Bloomfield Stadium là 29.400 chỗ.
Vị trí Maccabi Tel Aviv so với phần còn lại của bảng
Maccabi Tel Aviv đang hơn Hapoel Tel Aviv 3 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Maccabi Tel Aviv
Lịch thi đấu đưa Maccabi Tel Aviv sang làm khách của Beitar Jerusalem lúc 00h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 12 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Beitar Jerusalem là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ofek Melika | Thủ môn | Israel |
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Mohamed Camara | Hậu vệ | Guinea |
| 6 | Tyrese Asante | Hậu vệ | Hà Lan |
| 9 | Ester Sokler | Tiền đạo | Slovenia |
| 11 | Sagiv Jehezkel | Hậu vệ | Israel |
| 12 | Anis Porat Ayash | Tiền vệ | Israel |
| 13 | Raz Shlomo | Hậu vệ | Israel |
| 14 | Denny Gropper | Hậu vệ | Israel |
| 16 | Gabi Kanichowsky | Tiền vệ | Israel |
| 17 | Kristijan Belić | Tiền vệ | Serbia |
| 18 | Dan Glazer | Tiền vệ | Israel |
| 19 | Elad Madmon | Tiền đạo | Israel |
| 22 | Noam Ben Harosh | Hậu vệ | Israel |
| 25 | Shahar Rosen | Hậu vệ | Israel |
| 28 | Issouf Sissokho | Tiền vệ | Mali |
| 29 | Hélio Varela | Tiền vệ | Cabo Verde |
| 30 | Itamar Noy | Tiền vệ | Israel |
| 33 | Hisham Layous | Tiền vệ | Israel |
| 36 | Ido Shahar | Tiền vệ | Israel |
| 41 | Itai Ben Hamo | Hậu vệ | Israel |
| 42 | Dor Peretz | Tiền vệ | Israel |
| 50 | Idan Trau | Thủ môn | Israel |
| 51 | Shalev Saadia | Thủ môn | Israel |
| 53 | Roee Magor | Tiền vệ | Israel |
| 60 | Ilay Ben Simon | Tiền vệ | Israel |
| 77 | Osher Davida | Tiền vệ | Israel |
| 90 | Roi Mishpati | Thủ môn | Israel |
| 98 | Ion Nicolaescu | Tiền đạo | Moldova |