Slovakia thắng Moldova 4-0 ở UEFA Nations League (Hạng C · Bảng 3 · Vòng 4), đá lúc 01:45 ngày 07/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadionul Zimbru.
Dự đoán nhanh
-
Moldova 12% - Hòa 20%
-
Slovakia 68%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng68%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1/1.5 | 0.93 | 0.85 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.77 | X1.03 |
1 8.00 X 4.74 2 1.38
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
17 Dứt điểm 14
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group 3
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 10 |
| 3 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 |
Chơi hay nhất
- 8,8 Dávid Hancko Slovakia
- 8,6 Lukáš Haraslín Slovakia
- 7,9 Dominik Greif Slovakia
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 68%
Moldova 12% Hòa 20% 68% Slovakia
xG dự kiến 1.06 - 1.59
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 53%
Cả 2 ghi bàn 46%
Tài 1.576%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.537%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Slovakia (68%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 8.45 | 4.96 | 1.41 |
| Nguồn 4 | 8.00 | 4.50 | 1.40 |
| Nguồn 6 | 8.00 | 4.50 | 1.30 |
| Nguồn 8 | 8.50 | 4.60 | 1.36 |
| Nguồn 10 | 7.75 | 4.60 | 1.36 |
| Nguồn 11 | 8.18 | 4.70 | 1.37 |
| Nguồn 12 | 8.00 | 4.80 | 1.40 |
| Nguồn 13 | 8.00 | 4.90 | 1.40 |
| Nguồn 15 | 7.75 | 4.80 | 1.40 |
| Nguồn 16 | 8.00 | 4.80 | 1.36 |
| Nguồn 17 | 7.60 | 4.84 | 1.38 |
| Nguồn 18 | 8.00 | 4.75 | 1.40 |
| Nguồn 19 | 7.50 | 4.74 | 1.40 |
| Nguồn 21 | 8.39 | 4.79 | 1.38 |
| Nguồn 22 | 7.62 | 4.39 | 1.34 |
| Nguồn 24 | 8.00 | 4.60 | 1.41 |
| Nguồn 26 | 7.50 | 4.40 | 1.36 |
| Đồng thuận | 8.00 | 4.74 | 1.38 |
Thống kê trận đấu
1.47 1.57 xG (bàn kỳ vọng)
47% 53% Kiểm soát bóng
17 14 Dứt điểm
5 6 Sút trúng đích
1 4 Cơ hội ngon
8 3 Phạt góc
15 9 Phạm lỗi
2 4 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 A. Cojuhar -
1 E. Tîmbur -
3 M. Ștefan -
5 C. Cucos -
19 D. Dumbrăvanu -
7 N. Moțpan -
8 C. Dros -
11 V. Stina -
13 S. Cojocari -
16 D. Forov -
17 O. David -
10 D. Mandrychenko
Dự bị
-
1 M. Dúbravka -
23 J. Surovčík -
3 D. Vavro -
4 M. Valjent -
5 Ľ. Šatka -
6 P. Pokorný -
7 M. Sauer -
19 T. Rigo -
9 R. Boženík -
11 T. Bobček -
13 A. Kaprálik -
20 E. Prekop
Chơi hay nhất
8,8 Dávid Hancko Slovakia
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,6 Lukáš Haraslín Slovakia
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 Dominik Greif Slovakia
5 lần cứu thua
Moldova
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 D. Celeadnic TM | 90' | 4,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/29 | 0 | 0 | 2 |
| 2 Oleg Reabciuk HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 30/34 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Iurie Iovu HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/2 | 42/45 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Ioan-Calin Revenco HV | 76' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 34/41 | 2 | 1 | 0 |
| 4 Vladislav Baboglo C HV | 66' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 28/33 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Mihail Gherasimencov HV | 58' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 37/44 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Daniel Dumbrăvanu HV DB | 32' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 11/11 | 0 | 1 | 0 |
| 3 M. Ștefan HV DB | 24' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Vladimir Fratea TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 44/46 | 3 | 0 | 0 |
| 9 Sergiu Perciun TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 2/4 | 36/42 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Nicky Cleșcenco TV | 65' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 16/19 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Vadim Rață TV | 58' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 24/27 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Cristian Dros TV DB | 32' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 8/11 | 0 | 1 | 0 |
| 11 V. Stina TV DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 7/9 | 2 | 0 | 0 |
| 7 N. Moțpan TV DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Petru Popescu TĐ | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/3 | 22/25 | 2 | 1 | 0 |
Slovakia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Dominik Greif TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 34/37 | 0 | 0 | 5 |
| 16 Dávid Hancko HV | 90' | 8,8 | 1 | 0 | 1/2 | 50/55 | 1 | 2 | 0 |
| 14 Milan Škriniar C HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/2 | 67/71 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Ivan Mesík HV | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 0/2 | 37/44 | 1 | 2 | 0 |
| 21 Adam Obert HV | 82' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 75/78 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Ľubomír Šatka HV DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Stanislav Lobotka TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 56/62 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Tomáš Suslov TV | 82' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 31/35 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Ondrej Duda TV | 67' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 28/38 | 1 | 2 | 0 |
| 19 Tomáš Rigo TV DB | 23' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 11/11 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Peter Pokorný TV DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Lukáš Haraslín TĐ | 90' | 8,6 | 1 | 1 | 1/3 | 20/24 | 3 | 4 | 0 |
| 15 David Strelec TĐ | 81' | 7,6 | 1 | 0 | 2/2 | 9/18 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Ivan Schranz TĐ | 67' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Erik Prekop TĐ DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| Leo Sauer | 23' | 7,5 | 0 | 1 | 1/1 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
8'
D. Strelec 0-1
V. Rață Phạm lỗi
22'
44'
T. Suslov 0-2 kiến tạo: I. Mesík
Hết hiệp 1 · 0-2
vào: C. Dros, ra: M. Gherasimencov
58'
vào: D. Dumbrăvanu, ra: V. Rață
58'
60'
D. Hancko 0-3 kiến tạo: L. Haraslín
vào: V. Stina, ra: N. Cleșcenco
65'
vào: M. Ștefan, ra: V. Baboglo
66'
67'
vào: L. Sauer, ra: I. Schranz
75'
L. Haraslín 0-4 kiến tạo: L. Sauer
vào: N. Moțpan, ra: I. Revenco
76'
81'
vào: E. Prekop, ra: D. Strelec
82'
vào: P. Pokorný, ra: T. Suslov
I. Iovu Phạm lỗi
90'
Kết thúc trận · 0-4
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Moldova 0 Hòa 1 Slovakia
2.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Moldova
100% Tỷ lệ thắng Slovakia
Những lần gặp gần nhất
- 27/09/2026 Slovakia 2-0 Moldova