Faroe Islands hòa Slovakia 1-1 ở UEFA Nations League (Hạng C · Bảng 3 · Vòng 3), đá lúc 01:45 ngày 03/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Torsvollur.
Dự đoán nhanh
-
Faroe Islands 15% - Hòa 25%
-
Slovakia 60%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng60%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 1.05 | 0.75 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.27 | X0.61 |
1 6.10 X 3.70 2 1.59
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
35% Kiểm soát bóng 65%
15 Dứt điểm 15
2 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 0
Thứ hạng hiện tại · Group 3
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 10 |
| 2 | | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 |
Chơi hay nhất
- 7,9 Dominik Greif Slovakia
- 7,8 Hanus Sørensen Faroe Islands
- 7,5 Milan Škriniar Slovakia
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 60%
Faroe Islands 15% Hòa 25% 60% Slovakia
xG dự kiến 1.23 - 1.12
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 43%
Cả 2 ghi bàn 43%
Tài 1.567%
Tài 3.522%
Phạt góc tài 8.556%
Phạt góc tài 9.544%
Phạt góc tài 10.532%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Slovakia (60%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 6.27 | 3.88 | 1.63 |
| Nguồn 4 | 5.50 | 3.70 | 1.61 |
| Nguồn 6 | 5.50 | 3.60 | 1.53 |
| Nguồn 8 | 6.50 | 3.60 | 1.57 |
| Nguồn 10 | 5.75 | 3.60 | 1.58 |
| Nguồn 11 | 6.25 | 3.85 | 1.55 |
| Nguồn 12 | 6.00 | 3.70 | 1.60 |
| Nguồn 13 | 6.40 | 3.85 | 1.61 |
| Nguồn 15 | 6.25 | 3.75 | 1.60 |
| Nguồn 16 | 6.00 | 3.70 | 1.60 |
| Nguồn 17 | 6.10 | 3.80 | 1.59 |
| Nguồn 18 | 7.30 | 3.80 | 1.54 |
| Nguồn 19 | 6.05 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 6.36 | 3.83 | 1.60 |
| Nguồn 22 | 5.51 | 3.44 | 1.58 |
| Nguồn 24 | 6.75 | 3.85 | 1.54 |
| Nguồn 26 | 5.80 | 3.50 | 1.57 |
| Đồng thuận | 6.10 | 3.70 | 1.59 |
Thống kê trận đấu
0.91 0.83 xG (bàn kỳ vọng)
35% 65% Kiểm soát bóng
15 15 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
1 3 Cơ hội ngon
2 10 Phạt góc
12 7 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
3 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 A. Petersen -
23 B. Á Reynatrøð -
3 V. Davidsen -
4 S. Chukwudi -
8 H. Vatnsdal -
19 J. Benjaminsen -
6 E. Joensen -
18 A. Benjaminsen -
22 M. Hellisdal -
9 J. Nielsen -
10 Á. Samuelsen -
17 A. Justinussen
Dự bị
-
1 M. Dúbravka -
71 D. Takáč -
5 Ľ. Šatka -
16 D. Hancko -
6 P. Pokorný -
8 O. Duda -
11 T. Bobček -
13 A. Kaprálik -
15 D. Strelec -
18 I. Schranz -
17 L. Haraslín
Chơi hay nhất
7,9 Dominik Greif Slovakia
5 lần cứu thua
7,8 Hanus Sørensen Faroe Islands
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Adrian Justinussen Faroe Islands
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Faroe Islands
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mattias Lamhauge TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 14/29 | 0 | 0 | 3 |
| 20 Hanus Sørensen HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 1/2 | 25/31 | 3 | 0 | 0 |
| 5 Andrias Edmundsson HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/3 | 29/38 | 3 | 0 | 0 |
| 15 Odmar Færø C HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 29/33 | 2 | 1 | 0 |
| 2 Jóannes Kalsø Danielsen HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Gunnar Vatnhamar HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 21/25 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Géza Dávid Turi TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 25/29 | 2 | 3 | 0 |
| 13 Martin Agnarsson TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/23 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Petur Knudsen TV | 55' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 7/9 | 1 | 0 | 0 |
| 7 J. Bjartalíð TĐ | 84' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 25/32 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Poul Kallsberg TĐ | 55' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 5/9 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Adrian Justinussen TĐ DB | 35' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Áki Samuelsen TĐ DB | 35' | 6,9 | 0 | 0 | 1/3 | 6/9 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Jørgen Nielsen TĐ DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
Slovakia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Dominik Greif TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 33/41 | 0 | 0 | 5 |
| 14 Milan Škriniar C HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/2 | 96/104 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Denis Vavro HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 69/73 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Ivan Mesík HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 2/2 | 44/50 | 1 | 2 | 0 |
| 4 Martin Valjent HV | 82' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 50/54 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Dávid Hancko HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Tomáš Suslov TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/3 | 35/35 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Stanislav Lobotka TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 66/74 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Tomáš Rigo TV | 63' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 31/34 | 3 | 1 | 0 |
| 20 Dávid Ďuriš TV | 63' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 13/13 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Ondrej Duda TV DB | 27' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 24/31 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Róbert Boženík TĐ | 70' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 6/9 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Leo Sauer TĐ | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 14/14 | 2 | 0 | 0 |
| 17 Lukáš Haraslín TĐ DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 10/13 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Ivan Schranz TĐ DB | 27' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 15 David Strelec TĐ DB | 20' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
38'
G. Vatnhamar 0-1 (phản lưới)
J. Danielsen Phạm lỗi
41'
Hết hiệp 1 · 0-1
46'
vào: L. Haraslín, ra: L. Sauer
vào: Á. Samuelsen, ra: P. Kallsberg
55'
vào: A. Justinussen, ra: P. Knudsen
55'
63'
vào: I. Schranz, ra: D. Ďuriš
G. D. Turi Phạm lỗi
65'
A. Justinussen 1-1
66'
A. Edmundsson Phạm lỗi
69'
70'
vào: D. Strelec, ra: R. Boženík
82'
vào: D. Hancko, ra: M. Valjent
vào: J. Nielsen, ra: J. Bjartalíð
84'
Kết thúc trận · 1-1