Đội tuyển Belarus
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Belarus đang xếp thứ 19 trên tổng 197 đội tại Giao hữu quốc tế, với 10 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Belarus
Natsional'nyy Futbol'nyy Stadion, sân nhà của Belarus, chứa được 33.000 chỗ ngồi.
Belarus trên bảng xếp hạng
Belarus giữ vị trí thứ 4 mùa 21/22. Vị trí này tính trong bảng I. Đội có 3 thắng, 3 hoà và 4 thua.
Thành tích sân nhà và sân khách của Belarus
Belarus ghi 4 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách.
Belarus hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Belarus nằm giữa Israel và Kosovo. Đội đầu bảng Romania đang hơn 10 điểm.
Hàng công và hàng thủ Belarus
Trung bình mỗi trận Belarus ghi 0,9 bàn và nhận 1,4 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −5.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Pavel Pavlyuchenko | Thủ môn |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ |
| 3 | ivan tikhomirov | Hậu vệ |
| 4 | Valery Bocherov | Tiền vệ |
| 5 | Vladislav Kalinin | Hậu vệ |
| 6 | Roman Begunov | Hậu vệ |
| 7 | Artem Shumanskiy | Tiền vệ |
| 8 | Aleksandr Selyava | Tiền vệ |
| 8 | Timofey Simanenka | Tiền vệ |
| 9 | M. Ebong | Tiền vệ |
| 10 | Valeri Gromyko | Tiền vệ |
| 11 | German Barkovskiy | Tiền đạo |
| 12 | Andrey Kudravets | Thủ môn |
| 13 | Kirill Gomanov | Hậu vệ |
| 15 | Egor Parkhomenko | Hậu vệ |
| 15 | Daniil Galyata | Tiền vệ |
| 16 | Anton Kovalev | Tiền vệ |
| 17 | Vitali Lisakovich | Tiền đạo |
| 18 | Evgeni Malashevich | Tiền vệ |
| 19 | Anton Lukashov | Tiền vệ |
| 20 | Zakhar Volkov | Hậu vệ |
| 21 | Fedor Lapoukhov | Thủ môn |
| 22 | Artem Kontsevoy | Tiền vệ |