Đội tuyển Albania
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng hiện tại Bảng K
Albania đang xếp thứ 2 trên tổng 5 đội, với 14 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Albania
Albania lấy Arena Kombëtare ở Tiranë làm sân nhà. Sức chứa của Arena Kombëtare là 22.000 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là ALB.
Vị trí của Albania mùa 20/21
Sau 8 vòng, Albania có 14 điểm. Đội có 4 thắng, 2 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận.
Albania đang bám đuổi những ai?
Albania đang hơn Serbia 1 điểm. Anh đang hơn đội 10 điểm. Cách biệt với Anh là 10 điểm.
Albania ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Albania đang là +2.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Etrit Berisha | Thủ môn |
| 2 | Samuele sina | Hậu vệ |
| 3 | Mario Mitaj | Hậu vệ |
| 4 | Elseid Hysaj | Tiền vệ |
| 5 | Klevi Qefalija | Tiền vệ |
| 6 | Berat Djimsiti | Hậu vệ |
| 7 | Rey Manaj | Tiền đạo |
| 8 | Kristjan Asllani | Tiền vệ |
| 9 | Anis Mehmeti | Tiền vệ |
| 10 | Ernest Muçi | Tiền đạo |
| 11 | Myrto Uzuni | Tiền vệ |
| 12 | Alen Sherri | Thủ môn |
| 13 | Naser Aliji | Hậu vệ |
| 14 | Cristian Shpendi | Tiền đạo |
| 15 | Marash Kumbulla | Hậu vệ |
| 16 | Juljan Shehu | Tiền vệ |
| 17 | Taulant Seferi | Tiền vệ |
| 18 | Ardian Ismajli | Hậu vệ |
| 19 | Mirlind Daku | Tiền đạo |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ |
| 21 | Arbër Hoxha | Tiền đạo |
| 22 | Stavros Pilios | Tiền vệ |
| 23 | Mario Dajsinani | Thủ môn |