Finland thắng Albania 2-1 ở UEFA Nations League (Hạng C · Bảng 1 · Vòng 3), đá lúc 20:00 ngày 03/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Helsinki Olympic Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Finland 39% - Hòa 30%
-
Albania 30%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 1.00 | 0.78 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.40 | X0.53 |
1 2.37 X 3.10 2 3.10
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
11 Dứt điểm 13
7 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
Thứ hạng hiện tại · Group 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 9 |
| 3 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +7 | 7 |
Chơi hay nhất
- 8,6 Leo Walta Finland
- 7,7 R. Manaj Albania
- 7,6 Berat Djimsiti Albania
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Finland 39% Hòa 30% 30% Albania
xG dự kiến 1.14 - 1.18
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 39%
Cả 2 ghi bàn 46%
Tài 1.565%
Tài 3.520%
Phạt góc tài 8.554%
Phạt góc tài 9.542%
Phạt góc tài 10.530%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Finland (39%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.44 | 3.23 | 3.21 |
| Nguồn 4 | 2.37 | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 6 | 2.30 | 2.90 | 3.00 |
| Nguồn 8 | 2.38 | 3.10 | 3.13 |
| Nguồn 10 | 2.37 | 2.95 | 3.00 |
| Nguồn 11 | 2.30 | 3.20 | 3.15 |
| Nguồn 12 | 2.45 | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 13 | 2.47 | 3.15 | 3.20 |
| Nguồn 15 | 2.40 | 3.20 | 3.05 |
| Nguồn 16 | 2.45 | 3.00 | 3.10 |
| Nguồn 17 | 2.29 | 3.15 | 3.40 |
| Nguồn 18 | 2.33 | 3.16 | 3.14 |
| Nguồn 20 | 2.46 | 3.14 | 3.19 |
| Nguồn 21 | 2.36 | 2.83 | 2.82 |
| Nguồn 23 | 2.35 | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 25 | 2.30 | 2.90 | 3.00 |
| Đồng thuận | 2.37 | 3.10 | 3.10 |
Thống kê trận đấu
0.53 0.95 xG (bàn kỳ vọng)
60% 40% Kiểm soát bóng
11 13 Dứt điểm
3 5 Sút trúng đích
0 1 Cơ hội ngon
7 6 Phạt góc
13 10 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
6 G. Kamara -
15 L. Väisänen -
21 O. Jukkola -
8 O. Valakari -
2 M. Peltola -
12 V. Sinisalo -
23 L. Bergström -
17 R. Mahuta -
7 S. Väänänen -
16 A. Suhonen -
18 T. Keskinen -
19 B. Källman
Dự bị
-
12 A. Sherri -
19 M. Daku -
11 M. Uzuni -
16 J. Shehu -
9 A. Mehmeti -
23 M. Dajsinani -
5 K. Cake -
13 N. Aliji -
15 M. Kumbulla -
2 F. Fetai -
17 T. Seferi -
14 C. Shpendi
Chơi hay nhất
8,6 Leo Walta Finland
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,7 R. Manaj Albania
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,6 Berat Djimsiti Albania
1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Finland
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lukáš Hrádecký C TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 19/24 | 0 | 0 | 4 |
| 13 Juho Lähteenmäki HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 65/74 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Samuli Miettinen HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 77/79 | 0 | 3 | 0 |
| 3 Adam Ståhl HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 41/48 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Tony Miettinen HV | 62' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 74/76 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Leo Väisänen HV DB | 28' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 25/30 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Matti Peltola HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Adam Markhiev TV | 89' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 65/71 | 1 | 4 | 0 |
| 10 Leo Walta TV | 82' | 8,6 | 2 | 0 | 2/3 | 34/41 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Glen Kamara TV DB | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 48/50 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Kaan Kairinen TV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Oiva Jukkola TV DB | 28' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Onni Valakari TV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Adrian Svanback TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 21/27 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Joel Pohjanpalo TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 13/16 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Daniel Håkans TĐ | 62' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 19/21 | 1 | 0 | 0 |
Albania
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Alen Sherri TM DB | 65' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 14/25 | 0 | 0 | 1 |
| 1 Etrit Berisha TM | 22' | 3,0 | 0 | 0 | 0/0 | 9/12 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Berat Djimsiti C HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/1 | 55/59 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Mario Mitaj HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 43/45 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Ardian Ismajli HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 43/47 | 1 | 0 | 0 |
| 4 E. Hysaj TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 25/34 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Ylber Ramadani TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 44/45 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Stavros Pilios TV | 77' | 7,2 | 0 | 0 | 1/2 | 20/24 | 1 | 0 | 0 |
| 8 K. Asllani TV | 77' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 31/39 | 2 | 3 | 0 |
| 16 Juljan Shehu TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Anis Mehmeti TV DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ernest Muçi TĐ | 65' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 17/23 | 1 | 0 | 0 |
| 7 R. Manaj TĐ | 45' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 10/14 | 1 | 0 | 0 |
| 19 M. Daku TĐ DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Arber Hoxha TĐ | 25' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 8/8 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Myrto Uzuni TĐ DB | 25' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
4'
R. Manaj 0-1 kiến tạo: K. Asllani
22'
26'
A. Sherri Phản ứng trọng tài
L. Walta 1-1
26'
K. Kairinen Phạm lỗi
40'
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
vào: M. Daku, ra: R. Manaj
vào: G. Kamara, ra: K. Kairinen
46'
vào: L. Väisänen, ra: T. Miettinen
62'
vào: O. Jukkola, ra: D. Håkans
62'
L. Walta 2-1
71'
74'
B. Djimsiti Phạm lỗi
77'
vào: J. Shehu, ra: K. Asllani
77'
vào: A. Mehmeti, ra: S. Pilios
80'
81'
R. Maran Phản ứng trọng tài
vào: O. Valakari, ra: L. Walta
82'
vào: M. Peltola, ra: A. Markhiev
89'
Kết thúc trận · 2-1