Đội tuyển Estonia
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng UEFA Nations League Bảng 4
Estonia đang xếp thứ 2 trên tổng 4 đội tại UEFA Nations League, với 6 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 20/21 của Estonia
Mạch thua 3 trận đang giúp Estonia đi lên. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,5 điểm. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng I.
Sức mạnh ghi bàn của Estonia
Trung bình mỗi trận Estonia ghi 1,0 bàn và nhận 2,6 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −13.
Hồ sơ đội bóng Estonia
Estonia lấy A. Le Coq Arena ở Tallinn làm sân nhà. A. Le Coq Arena có 14.405 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là EST.
Estonia đang bám đuổi những ai?
Estonia kém Israel ở vị trí liền trên đúng 8 điểm. Đội đầu bảng Na Uy đang hơn 20 điểm. Ngay sau lưng là Moldova, kém 3 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Karl Hein | Thủ môn |
| 2 | Märten Kuusk | Hậu vệ |
| 3 | Maksim Paskotsi | Hậu vệ |
| 4 | Mattias Käit | Tiền vệ |
| 5 | Erko Tõugjas | Hậu vệ |
| 6 | Rasmus Peetson | Tiền vệ |
| 7 | Robi Saarma | Tiền đạo |
| 8 | Markus Soomets | Tiền vệ |
| 9 | Karel Mustmaa | Tiền đạo |
| 10 | Kevor Palumets | Tiền vệ |
| 11 | Mihkel Ainsalu | Tiền đạo |
| 12 | Matvei Igonen | Thủ môn |
| 13 | Joseph Saliste | Tiền vệ |
| 14 | Patrik Kristal | Tiền đạo |
| 15 | Maximilian skvortsov | Tiền vệ |
| 16 | Joonas Tamm | Hậu vệ |
| 17 | Mattias Männilaan | Tiền đạo |
| 17 | Martin Miller | Tiền vệ |
| 18 | Karol Mets | Hậu vệ |
| 19 | Michael Schjonning-Larsen | Hậu vệ |
| 20 | Markus Poom | Tiền vệ |
| 22 | Karl Andre Vallner | Thủ môn |
| 24 | Frank Liivak | Tiền vệ |