
Markus Poom
Chuyển nhượng và giá trị của Markus Poom
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Markus Poom, gần nhất là từ Flora Tallinn sang AS Trencin ngày 02/02/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/2/2026 | Flora Tallinn | AS Trencin | Không công bố |
| 1/2/2026 | Flora Tallinn | AS Trencin | Không công bố |
| 1/1/2025 | Shamrock Rovers | Flora Tallinn | Không công bố |
| 30/12/2024 | Shamrock Rovers | Flora Tallinn | Không công bố |
| 16/1/2023 | Flora Tallinn | Shamrock Rovers | Không công bố |
| 1/1/2016 | Nõmme United | Flora Tallinn | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Markus Poom đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 27, Markus Poom là cầu thủ trong danh sách đăng ký của AS Trencin. Dữ liệu ghi nhận anh đến AS Trencin ngày 02/02/2026.
- Câu lạc bộ
- AS Trencin
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 02/02/2026
Markus Poom là ai?
Sinh ngày 27/02/1999, Markus Poom là cầu thủ và hiện thuộc AS Trencin. Anh mang áo số 20 tại AS Trencin.
- Ngày sinh
- 27/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Estonia
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- AS Trencin
Thống kê Markus Poom
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Meistriliiga | Flora Tallinn | 15 | 1.238 | 6 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier Division | Shamrock Rovers | 25 | 1.600 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 6,81 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Shamrock Rovers | 6 | 447 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,98 |
| 2024UEFA Champions League | Shamrock Rovers | 1 | 27 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa League | Shamrock Rovers | 1 | 12 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Estonia | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,29 |
| 2024UEFA Nations League | Estonia | 4 | 192 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Estonia | 3 | 94 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2024Friendlies | Estonia | 2 | 155 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2024Baltic Cup | Estonia | 1 | 6 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Markus Poom theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Flora Tallinn | 2025 | 15 | 1.238 | 6 | — |
| Shamrock Rovers | 2024 | 33 | 2.086 | 2 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Estonia | 2024 – 2026 | 11 | 537 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Markus Poom
- Markus Poom đang khoác áo đội bóng nào?
- AS Trencin là CLB hiện tại của Markus Poom, mang áo số 20.
- Markus Poom bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Markus Poom 27 tuổi (sinh ngày 27/02/1999), cao 186 cm.
- Markus Poom là người nước nào?
- Markus Poom có quốc tịch Estonia theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 07:58 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.