AS Trenčín
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
AS Trenčín đang xếp thứ 12 trên tổng 12 đội, với 5 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
AS Trencin qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, AS Trencin thua Dukla Banská Bystrica 0-1 và thua SK Artis Brno 0-3. Chuỗi thua đã sang trận thứ 5. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
AS Trencin trên bảng xếp hạng
Chuỗi thua 5 trận đang đè nặng lên AS Trencin. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,6 điểm. Cụ thể là 1 thắng, 2 hoà và 6 thua.
AS Trencin hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
AS Trencin kém Ružomberok ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đầu bảng Dunajska Streda đang hơn 18 điểm.
AS Trencin mạnh hơn ở sân nào?
AS Trencin nhận 11 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,5 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn ở sân nhà.
Hồ sơ đội bóng AS Trencin
Sân nhà của AS Trencin, đội bóng Slovakia, là Mestský futbalový štadión Na Sihoti. Đội thường được gọi ngắn là TRE. Sức chứa của Mestský futbalový štadión Na Sihoti là 15.712 chỗ.
Số bàn thắng và bàn thua của AS Trencin
AS Trencin ghi 10 bàn và để thủng lưới 21 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 12 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −11.
Trận kế tiếp của AS Trencin
Lịch thi đấu đưa AS Trencin sang làm khách của Skalica lúc 20h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Skalica hiện đứng thứ 9 với 9 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Skalica là 2 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | David Straka | Tiền vệ | Slovakia |
| - | Timotej Turza | Hậu vệ | Slovakia |
| 1 | Andrija Katić | Thủ môn | Serbia |
| 2 | Nikola Jovanović | Hậu vệ | Serbia |
| 5 | Fedor Kasana | Tiền đạo | Slovakia |
| 7 | Eynel Soares | Tiền vệ | Cabo Verde |
| 8 | Tadeáš Hájovský | Tiền vệ | Slovakia |
| 9 | Jordan Zirkzee | Tiền vệ | Hà Lan |
| 10 | Dylann Kam | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 13 | Jonathan Mulder | Hậu vệ | Israel |
| 14 | Ridwan Sanusi | Tiền vệ | Nigeria |
| 16 | Clement Ansah | Tiền vệ | Ghana |
| 17 | Kristo Hussar | Hậu vệ | Estonia |
| 18 | Markus Poom | Tiền vệ | Estonia |
| 19 | Gia Nadareishvili | Tiền vệ | Georgia |
| 21 | Lukas Mikulaj | Tiền vệ | Slovakia |
| 21 | Yryskeldi Madanov | Tiền đạo | Kyrgyzstan |
| 22 | Dimitri Jepihhin | Tiền đạo | Estonia |
| 23 | Issa Traoré | Hậu vệ | Mali |
| 23 | Viktor Šimić | Hậu vệ | Croatia |
| 25 | Lukáš Skovajsa | Hậu vệ | Slovakia |
| 26 | Jaroslav Holp | Hậu vệ | Slovakia |
| 29 | Loic Bessile | Hậu vệ | Togo |
| 30 | Matúš Sláviček | Thủ môn | Slovakia |
| 31 | Jenno Campagne | Tiền vệ | Hà Lan |
| 33 | Richard Križan | Hậu vệ | Slovakia |
| 40 | Mohammed Garba | Tiền đạo | Nigeria |
| 67 | Nicholas Dmitrovic | Tiền đạo | Anh |
| 77 | Jakub Paur | Tiền đạo | Slovakia |
| 83 | Luka Damjanović | Thủ môn | Bosnia và Herzegovina |
| 90 | Hugo Pavek | Hậu vệ | Slovakia |
| 91 | Marek Jurak | Thủ môn | Slovakia |
| 93 | Pablo Gonzalez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 95 | Papa Diouf | Hậu vệ | Senegal |
| 99 | Mikkel Boye | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 99 | Pepijn Doesburg | Tiền đạo | Hà Lan |