Bulgaria hòa Estonia 0-0 ở UEFA Nations League (Hạng C · Bảng 4 · Vòng 2), đá lúc 01:45 ngày 30/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Hristo Botev Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Bulgaria 55% - Hòa 27%
-
Estonia 18%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng55%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
17 Dứt điểm 6
6 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group 4
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 6 |
| 3 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 |
Chơi hay nhất
- 8,3 Kristian Dimitrov Bulgaria
- 7,6 Karl Hein Estonia
- 7,6 Dimitar Velkovski Bulgaria
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 55%
Bulgaria 55% Hòa 27% 18% Estonia
xG dự kiến 1.22 - 1.51
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 41%
Cả 2 ghi bàn 45%
Tài 1.567%
Tài 3.523%
Phạt góc tài 8.555%
Phạt góc tài 9.543%
Phạt góc tài 10.531%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Bulgaria (55%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.75 | 3.66 | 5.40 |
| Nguồn 4 | 1.75 | 3.30 | 5.00 |
| Nguồn 6 | 1.67 | 3.30 | 5.00 |
| Nguồn 8 | 1.73 | 3.40 | 5.00 |
| Nguồn 10 | 1.73 | 3.40 | 4.60 |
| Nguồn 11 | 1.72 | 3.45 | 5.16 |
| Nguồn 12 | 1.75 | 3.50 | 4.80 |
| Nguồn 13 | 1.77 | 3.55 | 5.20 |
| Nguồn 15 | 1.75 | 3.50 | 5.25 |
| Nguồn 16 | 1.75 | 3.50 | 4.80 |
| Nguồn 17 | 1.71 | 3.58 | 5.25 |
| Nguồn 18 | 1.67 | 3.65 | 5.60 |
| Nguồn 20 | 1.53 (kèo giảm) | 3.58 (kèo giảm) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.75 | 3.53 | 5.21 |
| Nguồn 23 | 1.58 | 3.25 | 4.84 |
| Nguồn 25 | 1.68 | 3.45 | 5.75 |
| Nguồn 27 | 1.70 | 3.30 | 4.80 |
| Đồng thuận | 1.73 | 3.50 | 5.16 |
Thống kê trận đấu
1.09 0.34 xG (bàn kỳ vọng)
55% 45% Kiểm soát bóng
17 6 Dứt điểm
2 2 Sút trúng đích
0 1 Cơ hội ngon
6 6 Phạt góc
9 26 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 D. Mitov -
23 A. Bozhev -
3 A. Hristov -
6 E. Tsenov -
15 H. Petrov -
2 Y. Stoyanov -
8 A. Kraev -
9 S. Ivanov -
11 P. Panayotov -
14 A. Chandarov -
18 K. Balov -
17 M. Minchev
Dự bị
-
12 M. Igonen -
22 K. Vallner -
2 M. Kuusk -
13 J. Saliste -
16 J. Tamm -
23 F. Liivak -
6 R. Peetson -
10 K. Palumets -
11 M. Ainsalu -
15 M. Skvortsov -
17 M. Miller -
21 M. Männilaan
Chơi hay nhất
8,3 Kristian Dimitrov Bulgaria
2 lần tắc bóng
7,6 Dimitar Velkovski Bulgaria
4 lần tắc bóng
7,6 Karl Hein Estonia
2 lần cứu thua
Bulgaria
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Daniel Naumov TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 16/22 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Kristian Dimitrov C HV | 90' | 8,3 | 0 | 0 | 0/1 | 48/57 | 0 | 2 | 0 |
| 21 Dimitar Velkovski HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 49/60 | 0 | 4 | 0 |
| 13 Stefan Velkov HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 46/58 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Ivan Turitsov HV | 73' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 36/43 | 2 | 0 | 0 |
| 4 Ilia Gruev TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/3 | 40/49 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Lukas Petkov TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 16/22 | 0 | 2 | 0 |
| 16 Marin Petkov TV | 70' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 19/23 | 2 | 1 | 0 |
| 18 Kristiyan Balov TV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 8/11 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Borislav Tsonev TV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 14/17 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Petko Panayotov TV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 21/29 | 2 | 1 | 0 |
| 22 Kristiyan Stoyanov TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Z. Dimitrov TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 7/11 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Asen Chandarov TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Stanislav Ivanov TV DB | 20' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 1 | 0 | 0 |
| 2 Yoni Stoyanov TV DB | 17' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 1 | 2 | 0 |
Estonia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Karl Hein TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 26/37 | 0 | 0 | 2 |
| 18 Karol Mets C HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 38/46 | 1 | 1 | 0 |
| 3 Maksim Paskotsi HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 24/33 | 0 | 4 | 0 |
| 19 Michael Schjønning-Larsen HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 29/40 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Erko Tõugjas HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 34/40 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Frank Liivak HV DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Patrik Kristal TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 19/24 | 0 | 3 | 0 |
| 20 Markus Poom TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 25/36 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Robi Saarma TV | 74' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 0 | 3 | 0 |
| 4 Mattias Käit TV | 58' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Markus Soomets TV | 58' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Martin Miller TV DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Kevor Palumets TV DB | 32' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/15 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Mattias Männilaan TĐ DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 10/13 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Karel Mustmaa TĐ | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
D. Velkovski Phạm lỗi
9'
B. Tsonev Phạm lỗi
37'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: P. Panayotov, ra: K. Stoyanov
46'
vào: K. Balov, ra: Z. Dimitrov
46'
vào: A. Chandarov, ra: B. Tsonev
46'
46'
vào: M. Männilaan, ra: K. Mustmaa
48'
M. Paskotsi Phạm lỗi
58'
vào: K. Palumets, ra: M. Soomets
vào: Y. Stoyanov, ra: I. Turitsov
73'
K. Dimitrov Phản ứng trọng tài
89'
89'
P. Kristal Phản ứng trọng tài
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Bulgaria 1 Hòa 0 Estonia
4.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Bulgaria
0% Tỷ lệ thắng Estonia
Những lần gặp gần nhất
- 10/02/2011 Estonia 2-2 Bulgaria