
Mihkel Ainsalu
Các thương vụ chuyển nhượng của Mihkel Ainsalu
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Mihkel Ainsalu là từ Telstar trở lại FC Levadia Tallinn sau kỳ cho mượn ngày 08/02/2023. Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Levadia Tallinn sang Telstar theo dạng cho mượn ngày 01/07/2022.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/2/2023 | Telstar | FC Levadia Tallinn | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | FC Levadia Tallinn | Telstar | Cho mượn |
| 4/3/2022 | Legion | FC Levadia Tallinn | Tự do |
| 11/8/2021 | FC Helsingor | Legion | Tự do |
| 25/2/2021 | Lviv | FC Helsingor | Tự do |
| 19/8/2020 | Flora Tallinn | Lviv | Tự do |
| 1/1/2015 | Kalju Nomme | Flora Tallinn | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Mihkel Ainsalu, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mihkel Ainsalu là ngày 01/01/2015, khi anh rời Kalju Nomme sang Flora Tallinn theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 08/02/2023, khi anh trở lại FC Levadia Tallinn sau kỳ cho mượn ở Telstar. Trong đội hình FC Levadia Tallinn, anh khoác áo số 11.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Mihkel Ainsalu
Mihkel Ainsalu đang khoác áo FC Levadia Tallinn, gia nhập ngày 08/02/2023. Trong đội, anh nhận áo số 11.
- Câu lạc bộ
- FC Levadia Tallinn
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 08/02/2023
Tiểu sử và thông tin cá nhân Mihkel Ainsalu
Sinh ngày 08/03/1996, Mihkel Ainsalu là cầu thủ và hiện thuộc FC Levadia Tallinn. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Estonia.
- Ngày sinh
- 8/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Estonia
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 86 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- FC Levadia Tallinn
Thống kê Mihkel Ainsalu
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Estonia | 1 | 61 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,68 |
| 2024UEFA Nations League | Estonia | 3 | 224 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024Friendlies | Estonia | 3 | 149 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Estonia | 3 | 128 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2024Baltic Cup | Estonia | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mihkel Ainsalu theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Estonia | 2024 – 2026 | 11 | 652 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mihkel Ainsalu
- Mihkel Ainsalu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mihkel Ainsalu 30 tuổi (sinh ngày 08/03/1996), cao 189 cm.
- Mihkel Ainsalu là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Mihkel Ainsalu là Estonia.
- Mihkel Ainsalu hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Mihkel Ainsalu hiện khoác áo FC Levadia Tallinn, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.