FC Helsingor
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 3rd Division
FC Helsingor đang xếp thứ 4 trên tổng 12 đội, với 20 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Helsingor đang đứng thứ mấy?
FC Helsingor có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 11 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 2 hoà và 3 thua.
FC Helsingor hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
FC Helsingor đang hơn Næsby 3 điểm. Cách biệt với Holbæk B&I là 3 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của FC Helsingor
Gần đây FC Helsingor thắng ASA Aarhus 2-1 trên sân nhà và thua Hørsholm-Usserød 1-3. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 9 bàn thua. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
FC Helsingor chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FC Helsingor thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,2 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,4 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của FC Helsingor
Số bàn thua của FC Helsingor dừng ở 15 sau 11 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm.
Giới thiệu FC Helsingor
FC Helsingor lấy Helsingør Ny Stadion OPV ở Helsingør làm sân nhà. Helsingør Ny Stadion OPV đón được 6.733 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là HEL.
Trận kế tiếp của FC Helsingor
Ngày 17/10/2026, FC Helsingor làm khách của Ishøj, bóng lăn lúc 18h00 giờ Việt Nam. Ishøj có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | T. Nielsen | Tiền vệ | |
| 2 | Frederik Karlsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 4 | Mikkel Knudsen | Hậu vệ | |
| 6 | Robert Marcus | Tiền vệ | |
| 7 | Jagvir Singh | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 8 | Dimitri Kassekar | Tiền vệ | |
| 9 | Rasmus Lindén | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 10 | Oliver Drost | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 11 | Tobias Augustinus-Jensen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 19 | A. Diouf | Tiền vệ | |
| 21 | Eliot Saaby | Thủ môn | |
| 22 | Tobias Elmelund | Hậu vệ | |
| 24 | Sebastian Slettegaard | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 27 | Emil Larsen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 29 | Thomas Nielsen | Tiền đạo | |
| 31 | Hjalte Petersen | Thủ môn | |
| 39 | Mathias Brems | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 43 | Nikolaj Bagger | Hậu vệ |