Nõmme Kalju
Estonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Meistriliiga
Nõmme Kalju đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội, với 50 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 5
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 52
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- +24
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Số bàn thắng và bàn thua của Kalju Nomme
Cán cân bàn thắng bại của Kalju Nomme đang là +24. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm.
Kalju Nomme trên bảng xếp hạng
Hàng thủ là nền móng đưa Kalju Nomme tới vị trí thứ 4. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 15 thắng, 5 hoà và 10 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Kalju Nomme
Gần đây Kalju Nomme thua Laagri 0-1 trên sân nhà và thắng Tammeka 3-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 9 bàn thua.
Kalju Nomme chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Kalju Nomme thắng 7 trận, còn trên sân khách thắng 8 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,4 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Kalju Nomme
Sân nhà của Kalju Nomme, đội bóng Estonia, là Hiiu staadion. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là NOM. Khán đài Hiiu staadion có 2.730 chỗ ngồi.
Cuộc đua quanh vị trí của Kalju Nomme
Khoảng cách từ Kalju Nomme tới FC Levadia Tallinn ở ngôi đầu là 25 điểm. Phía trên là Paide, cách 1 điểm. Đội đang giữ 3 điểm lợi thế trước Tammeka.
Kalju Nomme đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Kalju Nomme làm khách của Vaprus trên sân Pärnu Rannastaadion lúc 22h00 ngày 13/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Vaprus là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Vaprus hiện đứng thứ 7 với 35 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Henri Perk | Thủ môn | Estonia |
| 2 | Johannes Lillemets | Hậu vệ | Estonia |
| 4 | Alex Boronilštšikov | Hậu vệ | Estonia |
| 5 | Uku Korre | Hậu vệ | Estonia |
| 6 | Kristjan Kask | Tiền vệ | Estonia |
| 7 | Daniil Tarassenkov | Hậu vệ | Estonia |
| 8 | Oleksandr Musolitin | Tiền vệ | Ukraine |
| 10 | Nikita Ivanov | Tiền vệ | Estonia |
| 11 | Mihhail Orlov | Tiền đạo | Estonia |
| 14 | Jens Kaspar Pihkva | Tiền vệ | Estonia |
| 17 | Enrique Esono | Tiền đạo | Guinea Xích Đạo |
| 20 | Modou Tambedou | Hậu vệ | Senegal |
| 21 | Tiago Baptista | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 22 | Aleksandr Nikolajev | Hậu vệ | Estonia |
| 26 | Rommi Siht | Tiền vệ | Estonia |
| 27 | Mattias Männilaan | Tiền đạo | Estonia |
| 30 | Ibrahim Jabir | Tiền đạo | Ghana |
| 46 | Roko Vukušić | Hậu vệ | Croatia |
| 50 | Maksim Podholjuzin | Hậu vệ | Estonia |
| 52 | Idalécio | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 59 | Bogdan Vastsuk | Tiền vệ | Estonia |
| 69 | Maksim Pavlov | Thủ môn | Nga |
| 74 | Fjodor Jekimov | Hậu vệ | Estonia |
| 78 | Danyl Mashchenko | Hậu vệ | Ukraine |
| 88 | Daniil Sotsugov | Hậu vệ | Estonia |
| 96 | Joonas Kindel | Thủ môn | Estonia |