Netherlands thắng Serbia 2-1 ở UEFA Nations League (Hạng A · Bảng 2 · Vòng 4), đá lúc 01:45 ngày 05/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Philips Stadion.
Dự đoán nhanh
-
Netherlands 81% - Hòa 12%
-
Serbia 7%
Tỷ số hay gặp nhất2-0
Xác suất cửa nghiêng81%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
65% Kiểm soát bóng 35%
22 Dứt điểm 14
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group 2
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 8 |
| 4 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 |
Chơi hay nhất
- 8,0 Teun Koopmeiners Netherlands
- 8,0 Crysencio Summerville Netherlands
- 7,4 Vanja Milinković-Savić Serbia
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 81%
Netherlands 81% Hòa 12% 7% Serbia
xG dự kiến 2.19 - 0.82
Tỷ số hay gặp nhất 2-0
Tài 2.5 69%
Cả 2 ghi bàn 49%
Tài 1.585%
Tài 3.545%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.537%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Netherlands (81%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.21 | 7.50 | 13.70 |
| Nguồn 4 | 1.18 | 7.00 | 15.00 |
| Nguồn 6 | 1.15 | 8.00 | 13.00 |
| Nguồn 8 | 1.17 | 7.50 | 13.00 |
| Nguồn 10 | 1.21 | 7.50 | 10.50 |
| Nguồn 11 | 1.20 | 7.70 | 12.23 |
| Nguồn 12 | 1.22 | 7.50 | 10.00 |
| Nguồn 13 | 1.19 | 7.60 | 14.00 |
| Nguồn 15 | 1.20 | 7.00 | 13.00 |
| Nguồn 16 | 1.22 | 7.50 | 10.00 |
| Nguồn 17 | 1.15 | 8.30 | 16.00 |
| Nguồn 18 | 1.11 | 7.60 | 14.00 |
| Nguồn 20 | 1.20 | 7.75 | 13.00 |
| Nguồn 21 | 1.17 | 7.05 | 11.56 |
| Nguồn 23 | 1.15 | 8.00 | 15.00 |
| Nguồn 25 | 1.18 | 6.50 | 11.00 |
| Đồng thuận | 1.19 | 7.50 | 13.00 |
Thống kê trận đấu
2.75 1.66 xG (bàn kỳ vọng)
65% 35% Kiểm soát bóng
22 14 Dứt điểm
7 4 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
6 4 Phạt góc
14 13 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 R. Roefs -
23 M. Flekken -
5 N. Aké -
3 J. Hato -
2 J. Frimpong -
12 J. Timber -
6 Q. Timber -
16 G. Til -
19 K. Taylor -
21 G. Zechiël -
9 J. Zirkzee -
11 R. van Bommel
Dự bị
-
1 D. Rosić -
12 F. Stanković -
4 O. Mimović -
13 N. Simić -
16 S. Eraković -
5 N. Maksimović -
6 N. Gudelj -
11 F. Kostić -
14 A. Živković -
20 V. Dragojevic -
8 L. Jović -
9 D. Joveljić
Chơi hay nhất
8,0 Teun Koopmeiners Netherlands
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,0 Crysencio Summerville Netherlands
4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,4 Vanja Milinković-Savić Serbia
4 lần cứu thua
Netherlands
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Bart Verbruggen TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 30/39 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Virgil van Dijk C HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/4 | 78/85 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Micky van de Ven HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 82/85 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Jorrel Hato HV DB | 32' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 23/23 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Teun Koopmeiners TV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 3/3 | 71/76 | 3 | 0 | 0 |
| 7 Crysencio Summerville TV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/1 | 34/40 | 4 | 2 | 0 |
| 22 Denzel Dumfries TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 38/45 | 1 | 4 | 0 |
| 14 Tijjani Reijnders TV | 82' | 7,2 | 0 | 1 | 2/5 | 30/36 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Ryan Gravenberch TV | 59' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 24/31 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Joey Veerman TV | 58' | 7,2 | 0 | 0 | 1/2 | 50/59 | 2 | 1 | 0 |
| 21 Gjivai Zechiël TV DB | 31' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 24/26 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Quinten Timber TV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Noa Lang TĐ | 58' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 22/24 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Joshua Zirkzee TĐ DB | 45' | 6,9 | 1 | 0 | 1/1 | 12/19 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Mexx Meerdink TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 7/11 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Ruben van Bommel TĐ DB | 32' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 2 | 0 |
Serbia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Vanja Milinković-Savić TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 32/46 | 0 | 0 | 4 |
| 2 Kosta Nedeljković HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 8/11 | 1 | 2 | 0 |
| 15 S. Babić HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 31/39 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Strahinja Pavlović HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 25/30 | 1 | 2 | 0 |
| 19 Stefan Gudelj HV | 79' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 24/28 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Aleksa Terzić HV | 72' | 6,4 | 0 | 1 | 0/0 | 9/17 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Saša Lukić TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 24/30 | 0 | 4 | 0 |
| 21 Lazar Samardžić TV | 72' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 17/19 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Aleksandar Stanković TV | 66' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/15 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Nemanja Maksimović TV DB | 24' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Filip Kostić TV DB | 18' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 4 | 1 | 0 |
| 14 Andrija Živković TV DB | 18' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Nemanja Gudelj TV DB | 11' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 11/12 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Mihajlo Cvetković TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 2/5 | 13/21 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Dušan Tadić C TĐ | 66' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 14/17 | 3 | 0 | 0 |
| 8 Luka Jović TĐ DB | 24' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
14'
S. Gudelj Phạm lỗi
30'
S. Pavlović Phạm lỗi
T. Koopmeiners 1-0
31'
35'
M. Cvetković 1-1 kiến tạo: A. Terzić
T. Reijnders Phạm lỗi
45'
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: J. Zirkzee, ra: M. Meerdink
46'
49'
S. Lukić Phản ứng trọng tài
vào: J. Hato, ra: J. Veerman
58'
vào: R. van Bommel, ra: N. Lang
58'
vào: G. Zechiël, ra: R. Gravenberch
59'
66'
vào: N. Maksimović, ra: A. Stanković
72'
vào: A. Živković, ra: L. Samardžić
J. Zirkzee 2-1 kiến tạo: T. Reijnders
72'
74'
N. Maksimović Phạm lỗi
vào: Q. Timber, ra: T. Reijnders
82'
83'
V. Paunović Phản ứng trọng tài
ra: M. van de Ven
90'
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 Netherlands 0 Hòa 0 Serbia
3.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Netherlands
0% Tỷ lệ thắng Serbia
Những lần gặp gần nhất
- 27/09/2026 Serbia 1-2 Netherlands