
Strahinja Pavlović
Thống kê Strahinja Pavlović mùa 2025
34 trận mùa 2025 tại Serie A mang về cho Strahinja Pavlović 5 bàn sau 2870 phút. Số thẻ trong mùa: 4 thẻ vàng. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,05.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàySerie A | AC Milan | 34 | 2.870 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 7,05 |
| 2025Friendlies Clubs | AC Milan | 27 | 2.032 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 11Thẻ đỏ: 1 | 7,13 |
| 2025Coppa Italia | AC Milan | 3 | 264 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,03 |
| 2025Super Cup | AC Milan | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Serie A | AC Milan | 37 | 1.869 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 7,08 |
| 2024UEFA Champions League | AC Milan | 10 | 541 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,22 |
| 2024Coppa Italia | AC Milan | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Serbia | 3 | 173 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2026UEFA Nations League | Serbia | 2 | 161 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,34 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Serbia | 8 | 669 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,21 |
| 2024UEFA Nations League | Serbia | 6 | 526 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 7,18 |
| 2024Euro Championship | Serbia | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2024Friendlies | Serbia | 3 | 270 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Strahinja Pavlović
Ở tuổi 25, Strahinja Pavlović đang là cầu thủ trong đội hình AC Milan. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Serbia. Hồ sơ ghi Strahinja Pavlović chào đời ngày 24/05/2001, tức 25 tuổi.
- Ngày sinh
- 24/5/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 194 cm
- Cân nặng
- 88 kg
- Số áo
- 31
- CLB hiện tại
- AC Milan
Câu lạc bộ và hợp đồng của Strahinja Pavlović
Strahinja Pavlović: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Strahinja Pavlović là ngày 01/01/2020, khi anh rời FK Partizan sang Monaco theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với AC Milan, nơi anh đến ngày 31/07/2024 từ Red Bull Salzburg. Ở mùa 2025 tại Serie A, anh có 34 lần ra sân, ghi 5 bàn. Hồ sơ hiện tại ở AC Milan ghi anh khoác áo số 31.
Chuyển nhượng và giá trị của Strahinja Pavlović
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Strahinja Pavlović, gần nhất là từ Red Bull Salzburg sang AC Milan ngày 31/07/2024, phí không được công bố. Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2024 | Red Bull Salzburg | AC Milan | Không công bố |
| 1/7/2022 | FC Basel 1893 | Red Bull Salzburg | Không công bố |
| 15/2/2022 | Monaco | FC Basel 1893 | Không công bố |
| 1/7/2021 | Cercle Brugge | Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 21/1/2021 | Monaco | Cercle Brugge | Cho mượn |
| 1/7/2020 | FK Partizan | Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 2/1/2020 | Monaco | FK Partizan | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2020 | FK Partizan | Monaco | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Strahinja Pavlović
- Strahinja Pavlović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Strahinja Pavlović 25 tuổi (sinh ngày 24/05/2001), cao 194 cm.
- Thành tích ghi bàn của Strahinja Pavlović mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại Serie A, Strahinja Pavlović ghi 5 bàn sau 34 trận và có 1 kiến tạo.
- Strahinja Pavlović hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Strahinja Pavlović đang thuộc biên chế AC Milan, mang áo số 31.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.