Cercle Brugge
Bỉ
Thứ hạng VĐQG Bỉ
Cercle Brugge đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội tại VĐQG Bỉ, với 3 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Cercle Brugge mùa 26/27
Cuộc chiến trụ hạng tại VĐQG Bỉ đang có Cercle Brugge, đội đứng thứ 17. Thành tích mùa 26/27 là 3 hoà, 5 thua và chưa thắng trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,4 điểm.
Cercle Brugge hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Cercle Brugge và KV Kortrijk đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng KAA Gent đang hơn 19 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm xuống hạng.
Cercle Brugge thi đấu thế nào gần đây?
Cercle Brugge đang trải qua mạch không thắng 14 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Cercle Brugge trên sân nhà so với sân khách
Cercle Brugge nhận 9 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 7 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Cercle Brugge?
Cercle Brugge đang trông nhiều vào Steve Ngoura, người đã ghi 2 bàn. Anh có 8 lần ra sân mùa 26/27.
Cercle Brugge tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Cercle Brugge đứng thứ 11 tại VĐQG Bỉ với 1,1 bàn mỗi trận. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −7.
Hồ sơ đội bóng Cercle Brugge
Cercle Brugge góp mặt tại VĐQG Bỉ mùa 26/27. Đội bóng này đến từ Bỉ.
Trận kế tiếp của Cercle Brugge
Lịch thi đấu đưa Cercle Brugge sang làm khách của Royale Union Saint-Gilloise trên sân Stade Joseph Marien lúc 23h00 ngày 23/10/2026 (giờ Việt Nam). Royale Union Saint-Gilloise hiện đứng thứ 4 với 20 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Royale Union Saint-Gilloise là 4 thắng, 1 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Sam Behaeghe | Hậu vệ | Bỉ |
| 1 | Gaëtan Coucke | Thủ môn | Bỉ |
| 2 | Ibrahim Diakité | Hậu vệ | Guinea |
| 5 | Emmanuel Kakou | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 7 | Abdoul Kader Ouattara | Tiền đạo | Burkina Faso |
| 8 | Erick Nunes | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Steve Ngoura | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | Lazare Amani | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 11 | Charles Herrmann | Tiền đạo | Đức |
| 12 | Valy Konaté | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo | Bỉ |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ | Bỉ |
| 17 | Joel Ndala | Tiền vệ | Anh |
| 18 | Luke Le Roux | Tiền vệ | Nam Phi |
| 20 | Abdoulie Manneh | Tiền đạo | Gambia |
| 21 | Yann Lienard | Thủ môn | Pháp |
| 22 | Lucas Michal | Tiền đạo | Pháp |
| 23 | Heriberto Jurado | Tiền vệ | Mexico |
| 24 | Geoffrey Kondo | Hậu vệ | Pháp |
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ | Bỉ |
| 30 | Tunde Akinsola | Tiền vệ | Nigeria |
| 33 | Royer Caicedo | Hậu vệ | Colombia |
| 41 | Krys Kouassi | Tiền đạo | Pháp |
| 42 | Lukas Mondele | Tiền vệ | Bỉ |
| 45 | Tayo Adaramola | Tiền vệ | Ireland |
| 71 | Viggo Martens | Tiền vệ | Bỉ |
| 71 | Viggo Martens | Tiền vệ | Bỉ |
| 75 | Sebbe Gheerardyns | Hậu vệ | Bỉ |
| 82 | Louis Colman | Hậu vệ | Bỉ |
| 84 | Bas Langenbick | Thủ môn | Bỉ |
| 94 | Tiemen De Bel | Thủ môn | Bỉ |