Royale Union Saint-Gilloise thắng Cercle Brugge 5-2 ở VĐQG Bỉ (Vòng 9), đá lúc 01:15 ngày 26/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade Joseph Marien.
Dự đoán nhanh
-
Royale Union Saint-Gilloise 70% - Hòa 18%
-
Cercle Brugge 11%
Tỷ số hay gặp nhất2-0
Xác suất cửa nghiêng70%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1.5 | 0.89 | 0.82 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.10 | X0.67 |
1 1.30 X 5.00 2 8.00
Cập nhật lần cuối 03:49 26/10/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
66% Kiểm soát bóng 34%
23 Dứt điểm 5
13 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Vòng loại Europa League | | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 |
| 17 — Xuống hạng | | 9 | 0 | 3 | 6 | -10 | 3 |
- Vòng loại Europa League
- Xuống hạng
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 70%
Royale Union Saint-Gilloise 70% Hòa 18% 11% Cercle Brugge
xG dự kiến 2.14 - 0.99
Tỷ số hay gặp nhất 2-0
Tài 2.5 64%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.584%
Tài 3.542%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.539%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Royale Union Saint-Gilloise (70%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.30 | 5.00 | 8.00 |
| Đồng thuận | 1.30 | 5.00 | 8.00 |
Thống kê trận đấu
2.02 1.23 xG (bàn kỳ vọng)
66% 34% Kiểm soát bóng
23 5 Dứt điểm
12 2 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
13 1 Phạt góc
9 15 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
71 K. Boets -
1 V. Chambaere -
21 D. D. Roeve -
26 R. Sykes -
14 I. Pavlić -
8 A. Zorgane -
28 D. Olaru -
13 K. Rodríguez -
32 S. Keita -
10 A. El Hadj
Dự bị
-
21 Y. Lienard -
82 L. Colman -
15 G. Magnee -
8 E. Nunes -
42 L. Mondele -
71 V. Martens -
45 T. Adaramola -
22 L. Michal -
41 K. Kouassi
Diễn biến trận đấu
24'
S. Ngoura 0-1 (P)
N. Chibani Phạm lỗi
40'
Hết hiệp 1 · 0-1
vào: D. D. Roeve, ra: N. Chibani
46'
48'
M. Sylla 0-2 (phản lưới)
R. Florucz 1-2 kiến tạo: D. D. Roeve
49'
57'
V. Konaté Phản ứng trọng tài
M. Sylla 2-2 kiến tạo: N. Havenaar
62'
63'
vào: E. Nunes, ra: T. Akinsola
64'
D. Vanzeir Phạm lỗi
vào: K. Rodríguez, ra: D. Aquino
66'
71'
vào: L. Mondele, ra: A. Manneh
71'
vào: T. Adaramola, ra: I. Diakité
E. Kakou 3-2 (phản lưới)
74'
76'
H. V. D. Bruggen Phạm lỗi
R. Mofokeng 4-2 kiến tạo: L. Patris
80'
vào: A. Zorgane, ra: R. Florucz
81'
85'
vào: K. Kouassi, ra: L. Le Roux
vào: I. Pavlić, ra: K. V. D. Perre
89'
K. Rodríguez 5-2 kiến tạo: R. Mofokeng
90'
90'+2
S. Ngoura Phản ứng trọng tài
N. Havenaar Công nhận bàn thắng
90'+6
Kết thúc trận · 5-2
Lịch sử đối đầu (14 trận)
9 Royale Union Saint-Gilloise 3 Hòa 2 Cercle Brugge
3.07 Bàn/trận TB
64% Tỷ lệ thắng Royale Union Saint-Gilloise
14% Tỷ lệ thắng Cercle Brugge
Những lần gặp gần nhất
- 26/12/2025 Cercle Brugge 1-1 Royale Union Saint-Gilloise
- 22/11/2025 Royale Union Saint-Gilloise 2-0 Cercle Brugge
- 08/12/2024 Cercle Brugge 0-0 Royale Union Saint-Gilloise
- 28/10/2024 Royale Union Saint-Gilloise 1-3 Cercle Brugge
- 19/05/2024 Cercle Brugge 1-2 Royale Union Saint-Gilloise
- 07/04/2024 Royale Union Saint-Gilloise 2-3 Cercle Brugge
- 04/12/2023 Royale Union Saint-Gilloise 2-1 Cercle Brugge
- 24/09/2023 Cercle Brugge 0-2 Royale Union Saint-Gilloise
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 9 | 8 | 1 | 0 | 19-4 | +15 | 25 | WWWDW |
| 2 — Vòng loại Champions League | | 9 | 8 | 0 | 1 | 22-6 | +16 | 24 | WWWWW |
| 3 — Vòng loại Europa League | | 9 | 7 | 2 | 0 | 27-6 | +21 | 23 | WDWWW |
| 4 — Vòng loại Conference League | | 9 | 7 | 0 | 2 | 16-10 | +6 | 21 | LWWWL |
| 5 | | 9 | 5 | 1 | 3 | 9-10 | -1 | 16 | LWWWD |
| 6 | | 9 | 4 | 3 | 2 | 18-13 | +5 | 15 | WWLDD |
| 7 | | 9 | 4 | 2 | 3 | 24-21 | +3 | 14 | DWWWW |
| 8 | | 9 | 3 | 3 | 3 | 11-11 | 0 | 12 | DWDLL |
| 9 | | 9 | 3 | 2 | 4 | 14-15 | -1 | 11 | LLLLW |
| 10 | | 9 | 3 | 2 | 4 | 10-12 | -2 | 11 | LLLLW |
| 11 | | 9 | 3 | 1 | 5 | 15-20 | -5 | 10 | WLLLL |
| 12 | | 9 | 3 | 1 | 5 | 12-18 | -6 | 10 | DLLWW |
| 13 | | 9 | 2 | 2 | 5 | 17-19 | -2 | 8 | LLLLW |
| 14 | | 9 | 2 | 1 | 6 | 11-18 | -7 | 7 | WLLWL |
| 15 | | 8 | 1 | 3 | 4 | 9-17 | -8 | 6 | WDLLD |
| 16 | | 9 | 1 | 3 | 5 | 8-16 | -8 | 6 | DDWDL |
| 17 — Xuống hạng | | 9 | 0 | 3 | 6 | 11-21 | -10 | 3 | LLLDL |
| 18 — Xuống hạng | | 8 | 1 | 0 | 7 | 2-18 | -16 | 3 | LWLLL |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Vòng loại Champions League
- Vòng loại Europa League
- Vòng loại Conference League
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 9 VĐQG Bỉ
- 24/10 01:45 KV Kortrijk vs KV Mechelen
- 24/10 Royal Antwerp FC 3-0 RC Sporting Charleroi
- 24/10 Oud-Heverlee Leuven 2-2 Lommel SK
- 25/10 KVC Westerlo 4-4 SK Beveren
- 25/10 RAAL La Louvière 3-0 SV Zulte Waregem
- 25/10 KRC Genk 2-1 Standard Liège
- 25/10 Club Brugge KV 3-2 Sint-Truidense VV
- 26/10 KAA Gent 4-0 RSC Anderlecht
- 05/11 02:30 KV Kortrijk vs KV Mechelen
Kết quả vòng 8 VĐQG Bỉ
- 10/10 SK Beveren 1-3 Lommel SK
- 10/10 Cercle Brugge 1-2 RSC Anderlecht
- 10/10 RAAL La Louvière 1-4 Club Brugge KV
- 11/10 KRC Genk 3-0 KV Kortrijk
- 11/10 SV Zulte Waregem 0-2 KAA Gent
- 11/10 Standard Liège 0-1 RC Sporting Charleroi
- 11/10 Royale Union Saint-Gilloise 1-1 Oud-Heverlee Leuven
- 11/10 KVC Westerlo 5-1 Royal Antwerp FC
- 12/10 KV Mechelen 4-3 Sint-Truidense VV