
Nikki Havenaar
Trung vệ ·
Royale Union Saint-Gilloise
Nikki Havenaar chuyển nhượng qua những CLB nào?
Nikki Havenaar gia nhập Nagoya Grampus theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/02/2013. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 550 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2013 | — | Nagoya Grampus | Không công bố |
| 27/1/2016 | Nagoya Grampus | SV Horn | Không công bố |
| 7/7/2018 | SV Horn | FC Wil 1900 | Tự do |
| 1/7/2019 | FC Wil 1900 | FC Thun | Không công bố |
| 31/8/2022 | FC Thun | Neuchâtel Xamax | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Neuchâtel Xamax | FC Thun | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | FC Thun | SV Ried | Tự do |
| 1/7/2026 | SV Ried | Royale Union Saint-Gilloise | 400 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Nikki Havenaar
Nikki Havenaar sinh ngày 16/02/1995, mang quốc tịch Nhật Bản; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Chặng hiện tại gắn với Royale Union Saint-Gilloise, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ SV Ried, phí 400 nghìn EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ, anh ra sân 6 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 10 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Royale Union Saint-Gilloise. Tại Royale Union Saint-Gilloise, anh mang áo số 55 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2013, khi anh gia nhập Nagoya Grampus, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 3 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Nagoya Grampus. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2014 đến mùa 2015. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2014 ở Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến FC Thun ngày 01/07/2019 từ FC Wil 1900. Cộng mọi giải, anh có 40 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ở FC Thun là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn. Tổng cộng anh có 53 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Nikki Havenaar thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 31, Nikki Havenaar là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Royale Union Saint-Gilloise. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 550 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Royale Union Saint-Gilloise
- Giải đấu
- VĐQG Bỉ
- Số áo
- 55
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Nikki Havenaar: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Nikki Havenaar là hậu vệ người Nhật Bản 31 tuổi, hiện khoác áo Royale Union Saint-Gilloise. Hồ sơ ghi Nikki Havenaar chào đời ngày 16/02/1995, tức 31 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 16/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 197 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 55
- CLB hiện tại
- Royale Union Saint-Gilloise
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Nikki Havenaar
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ, Nikki Havenaar ra sân 6 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 51 phút trên sân.
- 6 Trận
- 305 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xG
- 0,04 xA
- 1 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,88 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Nikki Havenaar
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Nikki Havenaar thi đấu 212 phút, trung bình 53 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,92 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | Oud-Heverlee Leuven | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 20-09 | Royal Antwerp FC | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 12-09 | Lommel SK | 5–0 | 22 | 0/0 | 6,7 |
| 05-09 | RC Sporting Charleroi | 2–3 | 10 | 0/0 | 6,6 |
| 02-09 | Sint-Truidense VV | 0–3 | Không vào sân | — | — |
Sự nghiệp thi đấu của Nikki Havenaar qua các mùa
Các đội Nikki Havenaar từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Thun, Royale Union Saint-Gilloise, Nagoya Grampus. Số liệu từng mùa cộng dồn: 4 bàn, 53 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Thun | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Thun | 20/21 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Thun | 19/20 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 36 | 1967 | 4 | 0 | 7,11 |
| Royale Union Saint-Gilloise | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Royale Union Saint-Gilloise | 26/27 | VĐQG Bỉ | 7 | 215 | 0 | 0 | 6,78 |
| Royale Union Saint-Gilloise | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,20 |
| Royale Union Saint-Gilloise | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 120 | 0 | 0 | 7,00 |
| Nagoya Grampus | 2014 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nagoya Grampus | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Nikki Havenaar
- Nikki Havenaar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nikki Havenaar 31 tuổi (sinh ngày 16/02/1995), cao 197 cm.
- Nikki Havenaar ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Bỉ ghi nhận Nikki Havenaar có 0 bàn qua 6 trận.
- Nikki Havenaar đang khoác áo đội bóng nào?
- Nikki Havenaar hiện khoác áo Royale Union Saint-Gilloise, mang áo số 55 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ · Lịch thi đấu Royale Union Saint-Gilloise
Cập nhật lần cuối: 02:29 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.