VĐQG Bỉ · Vòng 9
Logo KV Kortrijk

KV Kortrijk vs KV Mechelen

Sắp đá
VS
Logo KV Mechelen
05/11/2026 · 02:30 Guldensporenstadion

KV Kortrijk gặp KV Mechelen ở VĐQG Bỉ (Vòng 9), bóng lăn lúc 02:30 ngày 05/11/2026 (giờ Việt Nam), tại Guldensporenstadion.

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
15 Logo KV Mechelen KV Mechelen 8 1 3 4 -8 6
18 — Xuống hạng Logo KV Kortrijk KV Kortrijk 8 1 0 7 -16 3
  • Xuống hạng
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo KAA Gent KAA Gent 9 8 1 0 19-4 +15 25 WWWDW
2 — Vòng loại Champions League Logo Club Brugge KV Club Brugge KV 9 8 0 1 22-6 +16 24 WWWWW
3 — Vòng loại Europa League Logo Royale Union Saint-Gilloise Royale Union Saint-Gilloise 9 7 2 0 27-6 +21 23 WDWWW
4 — Vòng loại Conference League Logo RC Sporting Charleroi RC Sporting Charleroi 9 7 0 2 16-10 +6 21 LWWWL
5 Logo RSC Anderlecht RSC Anderlecht 9 5 1 3 9-10 -1 16 LWWWD
6 Logo KRC Genk KRC Genk 9 4 3 2 18-13 +5 15 WWLDD
7 Logo KVC Westerlo KVC Westerlo 9 4 2 3 24-21 +3 14 DWWWW
8 Logo Lommel SK Lommel SK 9 3 3 3 11-11 0 12 DWDLL
9 Logo Standard Liège Standard Liège 9 3 2 4 14-15 -1 11 LLLLW
10 Logo SV Zulte Waregem SV Zulte Waregem 9 3 2 4 10-12 -2 11 LLLLW
11 Logo Royal Antwerp FC Royal Antwerp FC 9 3 1 5 15-20 -5 10 WLLLL
12 Logo SK Beveren SK Beveren 9 3 1 5 12-18 -6 10 DLLWW
13 Logo Sint-Truidense VV Sint-Truidense VV 9 2 2 5 17-19 -2 8 LLLLW
14 Logo RAAL La Louvière RAAL La Louvière 9 2 1 6 11-18 -7 7 WLLWL
15 Logo KV Mechelen KV Mechelen 8 1 3 4 9-17 -8 6 WDLLD
16 Logo Oud-Heverlee Leuven Oud-Heverlee Leuven 9 1 3 5 8-16 -8 6 DDWDL
17 — Xuống hạng Logo Cercle Brugge Cercle Brugge 9 0 3 6 11-21 -10 3 LLLDL
18 — Xuống hạng Logo KV Kortrijk KV Kortrijk 8 1 0 7 2-18 -16 3 LWLLL
  • Dự Champions League (vòng league phase)
  • Vòng loại Champions League
  • Vòng loại Europa League
  • Vòng loại Conference League
  • Xuống hạng

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Các trận vòng 9 VĐQG Bỉ

Kết quả vòng 8 VĐQG Bỉ