
Strahinja Eraković
Câu lạc bộ và hợp đồng của Strahinja Eraković
Ở tuổi 25, Strahinja Eraković là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Samsunspor. Ngày chuyển đến Samsunspor trong hồ sơ là 03/09/2026. Trong đội, anh nhận áo số 16.
- Câu lạc bộ
- Samsunspor
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 03/09/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Strahinja Eraković
Strahinja Eraković mang áo số 16 của Samsunspor và chơi ở vị trí cầu thủ. Strahinja Eraković chào đời 22/01/2001 và nay 25 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 186 cm, nặng 77 kg.
- Ngày sinh
- 22/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Samsunspor
Chuyển nhượng và giá trị của Strahinja Eraković
Strahinja Eraković gia nhập Samsunspor theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 03/09/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FK Crvena Zvezda trở lại Zenit sau kỳ cho mượn ngày 30/08/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/9/2026 | Zenit | Samsunspor | Không công bố |
| 30/8/2026 | FK Crvena Zvezda | Zenit | Trở lại sau cho mượn |
| 3/2/2026 | Zenit | FK Crvena Zvezda | Cho mượn |
| 23/7/2023 | FK Crvena Zvezda | Zenit | Không công bố |
| 1/7/2020 | Grafičar | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Strahinja Eraković
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Super Liga | FK Crvena Zvezda | 3 | 189 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,13 |
| 2025Super Liga | FK Crvena Zvezda | 13 | 1.067 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 7,19 |
| 2025Premier League | Zenit | 12 | 642 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2025UEFA Europa League | FK Crvena Zvezda | 2 | 205 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,25 |
| 2025Cup | Zenit | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | Zenit | 26 | 1.605 | — | 1 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 7,08 |
| 2024Cup | Zenit | 6 | 351 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Serbia | 4 | 146 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2026UEFA Nations League | Serbia | 2 | 121 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2024UEFA Nations League | Serbia | 6 | 495 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,83 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Serbia | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,95 |
| 2024Friendlies | Serbia | 2 | 95 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Strahinja Eraković theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FK Crvena Zvezda | 2025 – 2026/27 | 18 | 1.461 | 1 | 1 |
| Zenit | 2024 – 2025 | 45 | 2.688 | 0 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Serbia | 2024 – 2026 | 18 | 1.217 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Strahinja Eraković
- Strahinja Eraković hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Samsunspor là CLB hiện tại của Strahinja Eraković, mang áo số 16.
- Strahinja Eraković bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Strahinja Eraković 25 tuổi (sinh ngày 22/01/2001), cao 186 cm.
- Strahinja Eraković mang quốc tịch nào?
- Strahinja Eraković có quốc tịch Serbia theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 00:30 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.