Grafičar
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
Grafičar đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội, với 11 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Grafičar
Grafičar xếp thứ 14 trong số 16 đội. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận. Đội có 3 thắng, 2 hoà và 8 thua.
Grafičar đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Grafičar nằm giữa Teleoptik và Jedinstvo Ub. Ngôi đầu của Borac Cacak còn xa 17 điểm.
Mạch trận hiện thời của Grafičar
Hai vòng vừa rồi, Grafičar hoà Javor 1-1 và thua TSC Backa Topola 1-4. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận.
Grafičar trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Grafičar 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,0 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn khi làm khách.
Giới thiệu Grafičar
Grafičar lấy Stadion Grafičara ở Beograd làm sân nhà. Khán đài Stadion Grafičara có 4.000 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Grafičar
Hàng công Grafičar đứng thứ 8 với 1,3 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −7.
Lịch thi đấu sắp tới của Grafičar
Jedinstvo Ub là đối thủ kế tiếp của Grafičar, trận sân khách bắt đầu lúc 23h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 15 với 8 điểm. Trong năm trận gần nhất, Jedinstvo Ub có 1 hoà, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Savo Radanović | Thủ môn | Serbia |
| 2 | S. Baucal | Hậu vệ | |
| 3 | Bratislav Marić | Hậu vệ | Serbia |
| 4 | Stefan Hajdin | Hậu vệ | Serbia |
| 5 | Petar Golubović | Hậu vệ | Serbia |
| 5 | Miljan Vukadinović | Tiền đạo | Serbia |
| 6 | B. Vukotic | Hậu vệ | |
| 6 | V. Subotic | Tiền đạo | |
| 7 | Luka Bijelović | Tiền đạo | Serbia |
| 8 | L. Nikolic | Tiền vệ | |
| 9 | Nikola Furtula | Tiền đạo | Serbia |
| 12 | M. Strika | Hậu vệ | |
| 13 | Filip Vasiljević | Tiền vệ | Serbia |
| 14 | Slavoljub Srnić | Tiền vệ | Serbia |
| 15 | Darko Lazić | Hậu vệ | Serbia |
| 17 | O. Matanovic | Tiền vệ | |
| 19 | Nikola Stojiljković | Tiền đạo | Serbia |
| 19 | B. Papovic | Hậu vệ | |
| 22 | Nikola Curuvija | Thủ môn | Áo |
| 23 | U. Djordjevic | Tiền đạo | |
| 23 | N. Bubanja | Tiền vệ | |
| 24 | D. Krivokapic | Tiền đạo | |
| 25 | V. Dajic | Tiền đạo | |
| 25 | S. Storebra | Tiền đạo | |
| 27 | V. Roganovic | Hậu vệ | |
| 33 | Ivan Lakićević | Hậu vệ | Serbia |
| 44 | Nemanja Vidić | Hậu vệ | Serbia |
| 44 | Matija Popovic | Hậu vệ | Serbia |
| 60 | D. Saric | Tiền đạo | |
| 77 | D. Anokic | Tiền vệ | |
| 78 | Joshua Tucker | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 80 | M. Zivanovic | Tiền đạo | |
| 88 | Gorazd Ristovski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 92 | V. Vojvodic | Thủ môn | |
| 99 | Prince Obasi | Tiền đạo | Nigeria |