
Stefan Hajdin
Các thương vụ chuyển nhượng của Stefan Hajdin
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Stefan Hajdin rời Buducnost Podgorica để tới Grafičar (10/09/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 17 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/9/2026 | Buducnost Podgorica | Grafičar | Không công bố |
| 29/6/2026 | Buducnost Podgorica | Grafičar | Không công bố |
| 29/6/2026 | Buducnost Podgorica | Hajdin Stefan | Không công bố |
| 12/1/2026 | Napredak | Buducnost Podgorica | Không công bố |
| 2/1/2026 | Napredak | Buducnost Podgorica | Không công bố |
| 2/1/2026 | Napredak | Hajdin Stefan | Không công bố |
| 3/7/2025 | Cukaricki | Napredak | Không công bố |
| 30/6/2025 | Cukaricki | Napredak | Không công bố |
| 18/1/2025 | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 18/1/2025 | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | Cukaricki | Không công bố |
| 18/6/2024 | Železničar Pančevo | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | Tự do |
| 4/2/2023 | Dinamo Batumi | Železničar Pančevo | Không công bố |
| 1/1/2023 | FK Vozdovac | Dinamo Batumi | Không công bố |
| 16/1/2021 | FK Crvena Zvezda | FK Vozdovac | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | FK Vozdovac | FK Crvena Zvezda | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2019 | FK Crvena Zvezda | FK Vozdovac | Cho mượn |
| 16/1/2018 | FK Spartak Zdrepceva KRV | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Stefan Hajdin: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Stefan Hajdin là ngày 16/01/2018, khi anh từ FK Spartak Zdrepceva KRV chuyển tới FK Crvena Zvezda — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 10/09/2026, khi anh chuyển từ Buducnost Podgorica sang Grafičar. Hồ sơ hiện tại ở Grafičar ghi anh khoác áo số 4.
CLB hiện tại của Stefan Hajdin
Stefan Hajdin là ai?
Ở tuổi 32, Stefan Hajdin đang là cầu thủ trong đội hình Grafičar. Ở Grafičar, anh khoác áo số 4.
- Ngày sinh
- 15/4/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Grafičar
Thống kê Stefan Hajdin
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Liga I | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | 11 | 172 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2024Super Liga | Cukaricki | 7 | 437 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,87 |
| 2024Cupa României | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | 2 | 104 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Cup | Cukaricki | 1 | 32 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Stefan Hajdin theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | 2024 | 13 | 276 | 0 | 0 |
| Cukaricki | 2024 | 8 | 469 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Stefan Hajdin
- Stefan Hajdin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Stefan Hajdin 32 tuổi (sinh ngày 15/04/1994), cao 189 cm.
- Quốc tịch của Stefan Hajdin là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stefan Hajdin mang quốc tịch Serbia.
- Stefan Hajdin đang khoác áo đội bóng nào?
- Grafičar là CLB hiện tại của Stefan Hajdin, mang áo số 4.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.