FK Budućnost Podgorica
Montenegro
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
FK Budućnost Podgorica đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 15 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Buducnost Podgorica trên bảng xếp hạng
Vị trí thứ 2 đưa Buducnost Podgorica vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Cụ thể là 4 thắng, 3 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận.
Vị trí Buducnost Podgorica so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Buducnost Podgorica nằm giữa Otrant-Olympic và Sutjeska.
Mạch trận hiện thời của Buducnost Podgorica
Trận gần nhất, Buducnost Podgorica hoà Sutjeska 0-0 trên sân nhà. Mạch bất bại hiện kéo dài 4 trận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Sức mạnh ghi bàn của Buducnost Podgorica
Số bàn thua của Buducnost Podgorica dừng ở 7 sau 10 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +4. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm.
Buducnost Podgorica là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Buducnost Podgorica, đội bóng Montenegro, là Stadion Pod Goricom. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BUD. Stadion Pod Goricom đón được 15.230 khán giả mỗi trận.
Buducnost Podgorica mạnh hơn ở sân nào?
Buducnost Podgorica nhận 3 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,4 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Buducnost Podgorica đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Dečić là đối thủ kế tiếp của Buducnost Podgorica, trận sân khách bắt đầu lúc 22h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 15 điểm. Dečić có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Igor Ivanović | Tiền vệ | Montenegro |
| - | Neđeljko Kovinić | Tiền đạo | Montenegro |
| - | Vujović | Tiền vệ | |
| 1 | Milan Mijatović | Thủ môn | Montenegro |
| 4 | Miomir Đuričković | Hậu vệ | Montenegro |
| 5 | Ilia Serikov | Hậu vệ | Nga |
| 6 | Lazar Popović | Hậu vệ | Montenegro |
| 8 | Stefan Radojevic | Tiền vệ | Montenegro |
| 11 | Ivan Bulatović | Tiền đạo | Montenegro |
| 15 | Miloš Milović | Hậu vệ | Montenegro |
| 16 | Zarija Mugoša | Hậu vệ | Montenegro |
| 17 | Milan Vušurović | Hậu vệ | Montenegro |
| 19 | Aleksa Causevic | Tiền đạo | Montenegro |
| 20 | Momčilo Raspopović | Hậu vệ | Montenegro |
| 21 | Filip Domazetović | Thủ môn | Montenegro |
| 24 | Andrej Camaj | Tiền vệ | Montenegro |
| 26 | Petar Vujović | Tiền vệ | Montenegro |
| 44 | Danilo Vukanić | Tiền vệ | Montenegro |
| 55 | Adnan Orahovac | Hậu vệ | Montenegro |
| 56 | Georgios Makrydakis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 70 | Chris Ondong | Tiền đạo | Pháp |
| 77 | Ivan Bojović | Tiền vệ | Montenegro |
| 87 | Marko Scepanovic | Tiền đạo | Montenegro |
| 88 | Sharif Osman | Tiền vệ | Ghana |
| 90 | Vasilije Krackovic | Tiền đạo | Montenegro |
| 91 | Andrej Pupović | Hậu vệ | Montenegro |
| 99 | Matija Jovanović | Tiền vệ | Montenegro |