Napredak
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
Napredak đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 18 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Napredak
Stadion Mladost, sân nhà của Napredak, chứa được 18.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là NAP.
Napredak trên bảng xếp hạng
Napredak giữ vị trí thứ 9 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 3 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm.
Mạch trận hiện thời của Napredak
Trận gần nhất, Napredak hoà Naftagas 0-0 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Napredak mạnh hơn ở sân nào?
Napredak nhận 10 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,6 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Napredak đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Napredak tới Borac Cacak ở ngôi đầu là 10 điểm. Loznica bám sát với khoảng cách 3 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Napredak
Trung bình mỗi trận Napredak ghi 1,0 bàn và nhận 1,2 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5.
Napredak đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 17/10/2026, Napredak tiếp Dubočica, bóng lăn lúc 23h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Dubočica có 2 thắng, 3 hoà. Dubočica hiện đứng thứ 6 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Lazar Balević | Thủ môn | Serbia |
| 2 | Nikola Janković | Hậu vệ | Serbia |
| 4 | Filip Krstić | Tiền vệ | Serbia |
| 5 | Damjan Daničić | Hậu vệ | Serbia |
| 6 | Strahinja Ristic | Hậu vệ | Serbia |
| 7 | P. Bogdanovic | Tiền đạo | |
| 8 | D. Jovanovic | Tiền đạo | |
| 9 | Filip Stuparević | Tiền đạo | Serbia |
| 10 | Andrija Luković | Tiền vệ | Serbia |
| 11 | Stefan Milošević | Hậu vệ | Serbia |
| 15 | Milan Mitrović | Hậu vệ | Serbia |
| 16 | D. Skocajic | Tiền đạo | |
| 17 | Andrej Vlaisavljevic | Hậu vệ | |
| 18 | N. Stevanovic | Tiền vệ | |
| 19 | A. Dordevic | Thủ môn | |
| 20 | Nikola Marinković | Tiền đạo | Serbia |
| 22 | Aleksandar Andrejević | Hậu vệ | Serbia |
| 23 | Andrija Milić | Tiền vệ | Serbia |
| 26 | L. Drobnjak | Hậu vệ | |
| 27 | N. Bukumira | Tiền vệ | |
| 33 | Vuk Bogdanović | Hậu vệ | Serbia |
| 44 | Lazar Miladinović | Hậu vệ | |
| 55 | Danilo Miladinović | Tiền vệ | Serbia |
| 70 | A. Novakovic | Tiền vệ | |
| 77 | Nikola Srećković | Tiền đạo | Serbia |
| 84 | F. Novakovic | Thủ môn | |
| 88 | Petar Gigić | Tiền đạo | Serbia |
| 89 | Luka Krstović | Tiền vệ | Serbia |
| 91 | J. Stefanovic | Tiền đạo | |
| 95 | Mateja Zuvić | Tiền đạo | Serbia |
| 99 | A. Stamenkovic | Tiền đạo |