Đội tuyển Costa Rica
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng hiện tại Bảng C
Costa Rica đang xếp thứ 3 trên tổng 4 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Costa Rica
Vị trí thứ 3 đưa Costa Rica vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng C.
Khoảng cách của Costa Rica với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Costa Rica nằm giữa Honduras và Nicaragua. Cách biệt với Haiti là 4 điểm.
Costa Rica trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Costa Rica 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 4,0 bàn mỗi trận, so với 3,0 bàn trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Costa Rica
Snapdragon Stadium, sân nhà của Costa Rica, chứa được 35.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là COS.
Costa Rica ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Costa Rica đang là +2.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| - | Joseth Peraza | Hậu vệ |
| - | Sebastián Padilla | Tiền vệ |
| - | G. M. Morera | Tiền vệ |
| 1 | Keylor Navas | Thủ môn |
| 2 | Gerald Taylor | Hậu vệ |
| 2 | Yerlan Sosa | Hậu vệ |
| 3 | Aarón Salazar | Hậu vệ |
| 3 | Jeyland Mitchell | Hậu vệ |
| 4 | Juan Vargas | Hậu vệ |
| 4 | Farbod Samadian | Hậu vệ |
| 5 | Celso Borges | Tiền vệ |
| 5 | Fernán Faerrón | Hậu vệ |
| 6 | Carlos Barahona | Hậu vệ |
| 7 | John Paul Ruíz | Hậu vệ |
| 8 | Darril Araya | Tiền vệ |
| 8 | Sebastián Acuña | Tiền vệ |
| 9 | Mayron George | Tiền đạo |
| 9 | Manfred Ugalde | Tiền đạo |
| 9 | J. Méndez | Tiền đạo |
| 10 | Josimar Alcócer | Tiền đạo |
| 11 | Anthony Hernández | Tiền đạo |
| 11 | Claudio Montero | Tiền vệ |
| 12 | Andrey Soto | Tiền đạo |
| 12 | Roan Wilson | Tiền vệ |
| 12 | Shawn Johnson | Hậu vệ |
| 12 | Doryan Rodríguez | Tiền đạo |
| 13 | Gerson Torres | Tiền vệ |
| 13 | Luis Flores | Tiền vệ |
| 14 | Orlando Galo | Tiền vệ |
| 14 | Yeison Molina | Hậu vệ |
| 15 | Francisco Calvo | Hậu vệ |
| 16 | Aaron Murillo | Tiền vệ |
| 16 | Jorkaeff Azofeifa | Hậu vệ |
| 17 | Carlos Mora | Tiền vệ |
| 18 | Abraham Madríz | Thủ môn |
| 18 | Bayron Mora | Thủ môn |
| 19 | Orlando Sinclair | Tiền đạo |
| 20 | Haxzel Quirós | Hậu vệ |
| 20 | Kenyel Michel | Tiền vệ |
| 21 | Douglas López | Tiền vệ |
| 21 | Álvaro Zamora | Tiền đạo |
| 22 | Ronald Matarrita | Hậu vệ |
| 23 | Patrick Sequeira | Thủ môn |
| 25 | Cristopher Núñez | Tiền vệ |