Bảng xếp hạng CONCACAF Nations League — Thứ hạng mới nhất
37 đội CONCACAF Nations League chia thành 9 bảng, phần lớn đã đá 4 trận. Năm trận gần nhất của Guyana đều là chiến thắng. Năm trận gần nhất của British Virgin Islands đều là thất bại. Saint Martin ghi 19 bàn, nhiều nhất giải; Puerto Rico mới để thủng lưới 1 bàn. CONCACAF Nations League nổ 3,4 bàn mỗi trận sau 4 vòng, thuộc nhóm giải nhiều bàn. Trận thắng đậm nhất trong 74 kết quả gần đây: Saint Martin thắng 8-0 trên sân Bahamas ngày 24/9. Kỳ 2026-27 khai mạc vòng bảng hồi tháng 9/2026, còn loạt trận tranh cúp diễn ra những tháng đầu năm 2027. Kế tiếp, Barbados gặp Guadeloupe lúc 02h00 ngày 13/11.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Bắc Trung Mỹ và Caribe (đội tuyển quốc gia)
- Liên đoàn
- CONCACAF
- Mùa giải
- Tháng 9 – Tháng 11 (vòng bảng), đầu năm sau (tranh cúp)
- Số đội
- 37
Bảng xếp hạng đầy đủ CONCACAF Nations League — vòng bảng — Bảng A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 10 | DWWWW |
| 2 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 9 | LWWWW |
| 3 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 | 9 | WLWWW |
| 4 | | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 6 | WWLLD |
| 5 | | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | DLLLW |
| 6 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | LLLLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ CONCACAF Nations League — vòng bảng — Bảng A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 12 | WWWWW |
| 2 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 9 | WWWLL |
| 3 | | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | LLLDL |
| 4 | | 4 | 0 | 1 | 3 | -13 | 1 | LLLDD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ CONCACAF Nations League — vòng bảng — Bảng A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 12 | WWWWL |
| 2 | | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 6 | LWWLL |
| 3 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -11 | 0 | LLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ CONCACAF Nations League — vòng bảng — Bảng B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +6 | 7 | WDWLL |
| 2 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 7 | DWLWL |
| 3 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 7 | LDWWL |
| 4 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | DLWLL |
| 5 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | DWLLD |
| 6 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 4 | DLLWW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ CONCACAF Nations League — vòng bảng — Bảng B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 10 | WWDWL |
| 2 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 9 | WWWLL |
| 3 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | LLDWW |
| 4 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | LLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ CONCACAF Nations League — vòng bảng — Bảng B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +8 | 9 | WWWLD |
| 2 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 9 | LWWWL |
| 3 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -11 | 0 | LLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ CONCACAF Nations League — vòng bảng — Bảng C
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 8 | DDWWW |
| 2 | | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 8 | DDWWL |
| 3 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 3 | WLLLL |
| 4 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | LWLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ CONCACAF Nations League — vòng bảng — Bảng C
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +17 | 9 | WWLWW |
| 2 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 | 9 | WLWWL |
| 3 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -17 | 0 | LLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ CONCACAF Nations League — vòng bảng — Bảng D
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 12 | WWWWW |
| 2 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 9 | WWWLD |
| 3 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | LLLWD |
| 4 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | LLLLW |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Nhánh đấu CONCACAF Nations League — vòng loại trực tiếp
Giờ đá theo giờ Việt Nam.
Vua phá lưới CONCACAF Nations League
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiquanny Williams | Saint Kitts and Nevis | 8 | 4 |
| 2 | Axel Raga Rigobert | Saint Martin | 7 | 4 |
| 3 | Oalex Anderson | Saint Vincent and the Grenadines | 6 | 3 |
| 4 | Thierry Gale | Barbados | 6 | 4 |
| 5 | Pierre-Bertrand Arné | Saint Martin | 5 | 4 |
| 6 | Carlos Mora | Costa Rica | 4 | 4 |
| 7 | Kegan Caull | Saint Lucia | 4 | 4 |
| 8 | Kenji Gorré | Curaçao | 4 | 4 |
| 9 | Lyle Taylor | Montserrat | 4 | 4 |
| 10 | Ashley Boatswain | Montserrat | 3 | 4 |
Dẫn đầu kiến tạo CONCACAF Nations League
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Yanis Montantin | Saint Martin | 5 | 4 |
| 2 | Omari Glasgow | Guyana | 4 | 4 |
| 3 | Juninho Bacuna | Curaçao | 3 | 4 |
| 4 | Kayonte George | Antigua and Barbuda | 3 | 4 |
| 5 | Kurt Frederick | Saint Lucia | 3 | 4 |
| 6 | Michael Camejo | Cuba | 3 | 4 |
| 7 | Niall Reid-Stephen | Barbados | 3 | 4 |
| 8 | Olger Escobar | Guatemala | 3 | 4 |
| 9 | Rahim Denis | Saint Martin | 3 | 4 |
| 10 | Andre Applewhaite | Barbados | 2 | 4 |
Lịch thi đấu sắp tới
Thứ 6, 13/11
CONCACAF Nations League
Thứ 7, 14/11
CONCACAF Nations League
Kết quả gần đây
Thứ 4, 07/10
CONCACAF Nations League
Thứ 3, 06/10
CONCACAF Nations League
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 16/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng CONCACAF Nations League được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng CONCACAF Nations League: hỏi nhanh về bàn thắng
CONCACAF Nations League gần đây nổ bao nhiêu bàn?
250 bàn sau 74 trận, tức 3,4 bàn mỗi trận; 46 trận vượt mốc hai bàn, 34 trận CONCACAF Nations League có cả hai đội ghi bàn.
Trận gần nhất của CONCACAF Nations League kết thúc thế nào?
French Guiana thắng Belize 1-0, ngày 7/10.
CONCACAF Nations League chia bảng thế nào?
37 đội chia thành 9 bảng, phần lớn đã đá 4 trận; mỗi bảng có thứ hạng riêng.