Đội tuyển El Salvador
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng CONCACAF Nations League Bảng B
El Salvador đang xếp thứ 6 trên tổng 6 đội tại CONCACAF Nations League, với 4 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng El Salvador
Estadio Nacional Jorge Mágico González, sân nhà của El Salvador, chứa được 32.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là SAL.
El Salvador trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên El Salvador ở vị trí thứ 4. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,5 điểm. Đội thi đấu ở bảng A của giải.
El Salvador trên sân nhà so với sân khách
El Salvador nhận 3 bàn ở sân nhà và 1 bàn khi làm khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,3 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn trên sân nhà.
Hàng công và hàng thủ El Salvador
El Salvador ghi 2 bàn và để thủng lưới 11 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −9.
El Salvador hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
El Salvador kém Guatemala ở vị trí liền trên đúng 5 điểm. Đội đầu bảng Panama đang hơn 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Mario González | Thủ môn |
| 2 | Julio Sibrián | Hậu vệ |
| 3 | E. D. Claros Lopez | Hậu vệ |
| 4 | Isaac Portillo | Tiền vệ |
| 4 | A. Cano | Hậu vệ |
| 4 | J. Cruz | Hậu vệ |
| 5 | Víctor García | Tiền vệ |
| 5 | Rudy Clavel | Hậu vệ |
| 6 | A. Henriquez | Hậu vệ |
| 7 | S. Vásquez | Tiền đạo |
| 8 | Brayan Landaverde | Tiền vệ |
| 8 | Harold Osorio | Tiền vệ |
| 9 | Brayan Gil | Tiền đạo |
| 10 | Nathan Ordaz | Tiền đạo |
| 11 | Cristian Gil | Tiền đạo |
| 12 | Kévin Reyes | Tiền đạo |
| 12 | M. Díaz | Tiền vệ |
| 13 | D. Cerros | Tiền vệ |
| 14 | C. Martinez | Tiền vệ |
| 14 | Cristian Benitez | Tiền vệ |
| 15 | Jefferson Valladares | Hậu vệ |
| 16 | Henry Romero | Hậu vệ |
| 16 | D. A. Flores Sanchez | Hậu vệ |
| 17 | Jairo Henríquez | Tiền vệ |
| 17 | Leonardo Menjívar | Tiền đạo |
| 18 | Kévin Carabantes | Thủ môn |
| 18 | G. Barrera | Thủ môn |
| 19 | R. Tejada | Tiền đạo |
| 20 | Mauricio Cerritos | Tiền vệ |
| 21 | Mayer Gil | Tiền vệ |
| 22 | Benji Villalobos | Thủ môn |
| 23 | D. Ortez | Tiền vệ |