Đội tuyển Trinidad và Tobago
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng CONCACAF Nations League Bảng A
Trinidad và Tobago đang xếp thứ 5 trên tổng 6 đội tại CONCACAF Nations League, với 1 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Trinidad và Tobago xếp hạng ra sao?
Vị trí thứ 3 đưa Trinidad và Tobago vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng B.
Vị trí Trinidad và Tobago so với phần còn lại của bảng
Trinidad và Tobago kém Jamaica ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Bermuda bám sát với khoảng cách 6 điểm. Ngôi đầu của Curaçao còn xa 5 điểm.
Trinidad và Tobago trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Trinidad và Tobago 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Ở sân nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 4 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 8 bàn và nhận 5 bàn.
Giới thiệu Trinidad và Tobago
Trinidad và Tobago lấy Shell Energy Stadium ở Houston, Texas làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là TRI. Khán đài Shell Energy Stadium có 22.661 chỗ ngồi.
Sức mạnh ghi bàn của Trinidad và Tobago
Trung bình mỗi trận Trinidad và Tobago ghi 1,2 bàn và nhận 1,0 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| - | Jacob Greene | Hậu vệ |
| - | Kieran Ngwenya | Hậu vệ |
| - | J. Yearwood | Hậu vệ |
| - | J. Faustin | Tiền đạo |
| - | T. Ragoo | Thủ môn |
| - | A. K. Nakhid | Tiền vệ |
| 1 | J. Brice | Thủ môn |
| 2 | Déron Payne | Hậu vệ |
| 3 | Kobi Henry | Hậu vệ |
| 5 | Neveal Hackshaw | Hậu vệ |
| 5 | Josiah Trimmingham | Tiền vệ |
| 6 | André Raymond | Hậu vệ |
| 6 | Anthony Herbert | Hậu vệ |
| 6 | Kaihim Thomas | Hậu vệ |
| 6 | A. De Gannes | Hậu vệ |
| 7 | Ryan Telfer | Hậu vệ |
| 8 | Daniel Phillips | Tiền vệ |
| 8 | L. Phillip | Tiền đạo |
| 9 | Daniel David | Tiền vệ |
| 10 | Molik Khan | Tiền vệ |
| 11 | Levi García | Tiền đạo |
| 12 | Isaiah Lee | Tiền đạo |
| 12 | S. Hamilton | Hậu vệ |
| 13 | Reon Moore | Tiền vệ |
| 14 | Wayne Frederick II | Tiền vệ |
| 15 | Dante Sealy | Tiền đạo |
| 15 | Dantaye Gilbert | Tiền vệ |
| 16 | Michel Poon-Angeron | Tiền vệ |
| 16 | Tyrese Spicer | Tiền đạo |
| 17 | Justin García | Hậu vệ |
| 18 | Andre Rampersad | Tiền vệ |
| 19 | Roald Mitchell | Tiền đạo |
| 19 | Rio Cardines | Hậu vệ |
| 20 | Real Gill | Tiền đạo |
| 20 | J. Rochford | Tiền vệ |
| 21 | J. A. Wickham | Thủ môn |
| 22 | Denzil Smith | Thủ môn |
| 23 | Noah Powder | Hậu vệ |
| 23 | Judah García | Tiền vệ |