
Andre Rampersad
Câu lạc bộ và hợp đồng của Andre Rampersad
Tại HFX Wanderers FC, Andre Rampersad mang áo số 18. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Canadian Premier League.
- Câu lạc bộ
- HFX Wanderers FC
- Số áo
- 18
Chỉ số mùa 2026 của Andre Rampersad
Andre Rampersad đã chơi 19 trận với 256 phút trên sân mùa 2026 tại Canadian Premier League. So với mùa 2025 (0 bàn sau 19 trận), anh nhiều hơn 1 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,44.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCanadian Premier League | HFX Wanderers FC | 19 | 256 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,44 |
| 2025Canadian Premier League | HFX Wanderers FC | 19 | 136 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,95 |
| 2025Canadian Championship | HFX Wanderers FC | 1 | 14 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Canadian Premier League | HFX Wanderers FC | 9 | 810 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,04 |
| 2024Canadian Championship | HFX Wanderers FC | 1 | 7 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | Trinidad and Tobago | 10 | 700 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,01 |
| 2026Friendlies | Trinidad and Tobago | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025CONCACAF Nations League | Trinidad and Tobago | 4 | 164 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,57 |
| 2025CONCACAF Gold Cup | Trinidad and Tobago | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2025CONCACAF Gold Cup - Qualification | Trinidad and Tobago | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024CONCACAF Nations League | Trinidad and Tobago | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Andre Rampersad: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 02/02/1995, Andre Rampersad là cầu thủ và hiện thuộc HFX Wanderers FC. Trong đội hình HFX Wanderers FC, anh mặc áo 18. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Trinidad và Tobago.
- Ngày sinh
- 2/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Trinidad và Tobago
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- HFX Wanderers FC
Sự nghiệp Andre Rampersad theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| HFX Wanderers FC | 2024 – 2026 | 49 | 1.223 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Trinidad and Tobago | 2024 – 2026 | 24 | 1.674 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Andre Rampersad
- Thành tích ghi bàn của Andre Rampersad mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Canadian Premier League ghi nhận Andre Rampersad có 1 bàn qua 19 trận.
- Andre Rampersad đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andre Rampersad đang thuộc biên chế HFX Wanderers FC, mang áo số 18.
- Andre Rampersad bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Andre Rampersad 31 tuổi (sinh ngày 02/02/1995), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:11 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.