Trinidad and Tobago hòa Curaçao 1-1 ở CONCACAF Nations League (Hạng A · Bảng A · Vòng 4), đá lúc 05:00 ngày 05/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Hasely Crawford Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Trinidad and Tobago 16% - Hòa 21%
-
Curaçao 63%
Tỷ số hay gặp nhất1-2
Xác suất cửa nghiêng63%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1/1.5 | 0.79 | 0.97 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.33 | X0.57 |
1 5.50 X 4.40 2 1.44
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
10 Dứt điểm 23
5 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 10 |
| 5 | | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 |
Chơi hay nhất
- 8,1 D. Smith Trinidad and Tobago
- 7,9 L. Bacuna Curaçao
- 7,6 L. Phillip Trinidad and Tobago
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 63%
Trinidad and Tobago 16% Hòa 21% 63% Curaçao
xG dự kiến 1.25 - 2.41
Tỷ số hay gặp nhất 1-2
Tài 2.5 62%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.582%
Tài 3.543%
Phạt góc tài 8.555%
Phạt góc tài 9.544%
Phạt góc tài 10.532%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Curaçao (63%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 6.12 | 4.50 | 1.44 |
| Nguồn 3 | 5.25 | 4.20 | 1.45 |
| Nguồn 5 | 6.00 | 4.50 | 1.44 |
| Nguồn 7 | 6.00 | 4.40 | 1.44 |
| Nguồn 9 | 5.25 | 4.33 | 1.44 |
| Nguồn 10 | 4.82 | 4.50 | 1.47 |
| Nguồn 11 | 5.50 | 4.33 | 1.44 |
| Nguồn 12 | 5.80 | 4.70 | 1.50 |
| Nguồn 14 | 5.75 | 4.60 | 1.50 |
| Nguồn 15 | 5.50 | 4.33 | 1.44 |
| Nguồn 16 | 5.60 | 4.55 | 1.38 |
| Nguồn 17 | 5.40 | 4.40 | 1.45 |
| Nguồn 18 | 1.70 (kèo giảm) | 3.62 (kèo tăng) | 4.64 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 5.55 | 4.78 | 1.50 |
| Nguồn 21 | 5.13 | 4.06 | 1.41 |
| Nguồn 23 | 1.60 | 3.65 | 4.50 |
| Nguồn 25 | 5.80 | 4.33 | 1.44 |
| Đồng thuận | 5.50 | 4.40 | 1.44 |
Thống kê trận đấu
0.75 2.15 xG (bàn kỳ vọng)
51% 49% Kiểm soát bóng
10 23 Dứt điểm
2 5 Sút trúng đích
2 3 Cơ hội ngon
5 8 Phạt góc
9 16 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 J. Brice -
21 J. Wickham -
17 J. Garcia -
12 S. Hamilton -
5 N. Hackshaw -
20 R. Gill -
13 R. Moore
Dự bị
-
23 K. Zeggen -
22 T. Bodak -
12 K. Penso -
15 A. Martha -
18 A. Obispo -
20 J. Brenet -
17 T. Noslin -
11 J. Antonisse -
6 N. Souren -
21 T. Chong -
9 J. Locadia
Chơi hay nhất
8,1 D. Smith Trinidad and Tobago
4 lần cứu thua
7,9 L. Bacuna Curaçao
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,6 L. Phillip Trinidad and Tobago
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Trinidad and Tobago
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 D. Smith TM | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 30/40 | 0 | 0 | 4 |
| 14 Wayne Frederick HV | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 0/1 | 14/21 | 2 | 2 | 0 |
| 7 R. Telfer HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 34/41 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Kobi Henry HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 66/71 | 0 | 2 | 0 |
| 4 J. Joseph HV | 84' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 42/51 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Neveal Hackshaw HV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 12 S. Hamilton HV DB | 11' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 6 K. Thomas TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 20/28 | 2 | 2 | 0 |
| 18 A. Rampersad C TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 27/30 | 0 | 0 | 0 |
| 9 D. David TV | 83' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/17 | 0 | 0 | 0 |
| 16 M. Poon-Angeron TV | 75' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 19/21 | 0 | 1 | 0 |
| 10 M. Khan TV | 63' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 1 | 1 | 0 |
| 13 R. Moore TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 8 L. Phillip TĐ | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 14/17 | 1 | 0 | 0 |
| 20 R. Gill TĐ DB | 27' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 1 | 1 | 0 |
Curaçao
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Eloy Room TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 19/21 | 0 | 0 | 2 |
| 5 Sherel Constancio Floranus HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 45/50 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Jurich Carolina HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 37/41 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Jurien Gaari HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 38/44 | 1 | 1 | 0 |
| 2 Shurandy Sambo HV | 78' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 30/37 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Joshua Brenet HV DB | 12' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Ar'Jany Martha HV DB | 12' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 1 | 0 | 0 |
| 10 L. Bacuna C TV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/2 | 36/38 | 2 | 2 | 0 |
| 7 Juninho Bacuna TV | 90' | 7,5 | 0 | 1 | 3/4 | 23/33 | 5 | 0 | 0 |
| 16 Jearl Margaritha TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 20/25 | 4 | 1 | 0 |
| 14 Kenji Gorré TV | 78' | 6,3 | 0 | 0 | 0/4 | 17/19 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Livano Comenencia TV | 59' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 17/18 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Jordi Paulina TĐ | 78' | 7,3 | 1 | 0 | 1/4 | 7/10 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Jeremy Antonisse TĐ DB | 31' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Jürgen Locadia TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
L. Phillip 1-0 kiến tạo: W. Frederick
39'
Hết hiệp 1 · 1-0
59'
vào: J. Antonisse, ra: L. Comenencia
61'
J. Paulina 1-1 kiến tạo: J. Bacuna
63'
J. Paulina Phạm lỗi
vào: R. Gill, ra: M. Khan
63'
M. Poon-Angeron Phạm lỗi
74'
vào: R. Moore, ra: M. Poon-Angeron
75'
78'
vào: J. Locadia, ra: J. Paulina
vào: N. Hackshaw, ra: D. David
83'
vào: S. Hamilton, ra: J. Joseph
84'
89'
S. Floranus Phản ứng trọng tài
90'
A. Martha Phạm lỗi
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (5 trận)
1 Trinidad and Tobago 2 Hòa 2 Curaçao
2.40 Bàn/trận TB
20% Tỷ lệ thắng Trinidad and Tobago
40% Tỷ lệ thắng Curaçao
Những lần gặp gần nhất
- 02/10/2026 Curaçao 1-0 Trinidad and Tobago
- 15/10/2025 Curaçao 1-1 Trinidad and Tobago
- 06/09/2025 Trinidad and Tobago 0-0 Curaçao
- 18/10/2023 Curaçao 5-3 Trinidad and Tobago
- 08/09/2023 Trinidad and Tobago 1-0 Curaçao