Đội tuyển Sierra Leone
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Sierra Leone đang xếp thứ 116 trên tổng 197 đội tại Giao hữu quốc tế, với 3 điểm sau 2 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sierra Leone đang đứng thứ mấy?
Sierra Leone mới có 15 điểm sau 10 vòng. Đội thi đấu ở bảng A của giải. Đội có 4 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Sierra Leone
Trên bảng xếp hạng, Sierra Leone nằm giữa Burkina Faso và Guinea-Bissau. Đội đầu bảng Ai Cập đang hơn 11 điểm.
Sierra Leone chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Sierra Leone thắng 3 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Giới thiệu Sierra Leone
Sierra Leone lấy Siaka Stevens National Stadium ở Freetown làm sân nhà. Siaka Stevens National Stadium có 36.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là SIE.
Sức mạnh ghi bàn của Sierra Leone
Trung bình mỗi trận Sierra Leone ghi 1,2 bàn và nhận 1,0 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| - | Yayah Kallon | Tiền đạo |
| - | M. Fofanah | Tiền vệ |
| - | S. Kamara | Hậu vệ |
| 1 | Alhaji Sesay | Thủ môn |
| 1 | Mamadou Jalloh | Thủ môn |
| 2 | Osman Kakay | Hậu vệ |
| 3 | Azeem Abdulai | Tiền vệ |
| 4 | Abu-Diaby Dumbuya | Tiền vệ |
| 4 | Michael-John Kamson-Kamara | Hậu vệ |
| 5 | Alpha Turay | Hậu vệ |
| 6 | Saidu Sahid Fofanah | Tiền vệ |
| 7 | Idris Kanu | Tiền đạo |
| 8 | Alhassan Koroma | Tiền đạo |
| 9 | Amadou Bakayoko | Tiền đạo |
| 9 | Mohamed Turay | Tiền đạo |
| 9 | Daniel Kanu | Tiền đạo |
| 10 | Sulaiman Kaikai | Tiền đạo |
| 11 | Mustapha Bundu | Tiền đạo |
| 11 | Joshua Koroma | Tiền đạo |
| 11 | S. Gandi | Tiền đạo |
| 13 | Gregoy Abdul | Hậu vệ |
| 14 | Tyrese Fornah | Tiền vệ |
| 15 | Alie Conteh | Tiền đạo |
| 16 | Raees Bangura-Williams | Tiền đạo |
| 16 | M. Kargbo | Thủ môn |
| 17 | Momoh Kamara | Tiền vệ |
| 18 | Sallieu Tarawallie | Tiền đạo |
| 19 | Alex Bangura | Hậu vệ |
| 20 | Kallum Cesay | Tiền vệ |
| 20 | J. Bilili Sesay | Tiền vệ |
| 21 | Abdulay Bah | Hậu vệ |
| 22 | Saidu Bah Kamara | Tiền vệ |
| 23 | Ibrahim Sesay | Thủ môn |
| 24 | Y. S. Sesay | Tiền đạo |
| 25 | F. Koroma | Thủ môn |