Đội tuyển Eswatini
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng hiện tại Bảng D
Eswatini đang xếp thứ 6 trên tổng 6 đội, với 3 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 3
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Vị trí của Eswatini mùa 21/22
Eswatini mới có 3 điểm sau 10 vòng. Vị trí này tính trong bảng D. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 hoà, 7 thua và chưa thắng trận nào.
Eswatini hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Eswatini tới Cape Verde Islands ở ngôi đầu là 20 điểm. Phía trên là Mauritius, cách 3 điểm.
Eswatini chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Eswatini chưa thắng trận nào, cả trên sân nhà lẫn sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 0,8 bàn mỗi trận, so với 0,3 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Eswatini
Somhlolo National Stadium, sân nhà của Eswatini, chứa được 20.000 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Eswatini
Eswatini ghi 6 bàn và để thủng lưới 19 bàn mùa 21/22. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −13.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | I. Dlamini | Tiền vệ |
| 3 | Nkosingiphile Shongwe | Hậu vệ |
| 4 | Neliswa Dlamini | Tiền đạo |
| 6 | M. Mkhonto | Tiền vệ |
| 7 | Justice Figuareido | Tiền đạo |
| 8 | Sibongakonkhe Silenge | Tiền vệ |
| 8 | T. Mavuso | Tiền đạo |
| 10 | Andy Junior Magagula | Tiền vệ |
| 11 | P. Mkhontfo | Tiền vệ |
| 12 | Sibonelo Mabuya Sibandze | Hậu vệ |
| 12 | S. Khumalo | Tiền vệ |
| 13 | S. Mabilisa | Hậu vệ |
| 13 | M. Tfomo | Tiền vệ |
| 14 | Mzwandile Mabelesa | Tiền vệ |
| 15 | S. Matsenjwa | Tiền vệ |
| 16 | Delisa Gama | Thủ môn |
| 16 | M. L. Makhanya | Thủ môn |
| 17 | M. Tsabedze | Tiền đạo |
| 18 | Gift Gamedze | Hậu vệ |
| 18 | Karas | Hậu vệ |
| 19 | Lindo Thembinkosi Mkhonta | Hậu vệ |
| 20 | M. Manana | Hậu vệ |
| 21 | Joseph Kibonge | Tiền đạo |