Đội tuyển Lesotho
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Lesotho đang xếp thứ 158 trên tổng 197 đội tại Giao hữu quốc tế, với 1 điểm sau 2 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -4
Kết quả gần đây
Lesotho xếp hạng ra sao?
Lesotho mới có 12 điểm sau 10 vòng. Vị trí này tính trong bảng C. Thành tích mùa 21/22 là 3 thắng, 3 hoà và 4 thua.
Lesotho hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Lesotho nằm giữa Benin và Rwanda. Cách biệt với Nam Phi là 6 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Lesotho
Lesotho nhận 4 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn.
Hồ sơ đội bóng Lesotho
Lesotho lấy Setsoto Stadium ở Maseru làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là LES. Setsoto Stadium có 20.000 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Lesotho
Số bàn thua của Lesotho dừng ở 12 sau 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −3.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| - | M. Teele | Tiền đạo |
| - | J. Ntobane | Tiền đạo |
| - | T. Khechane | Thủ môn |
| - | Senatla Monyane | Tiền vệ |
| 1 | Mosoeu Seahlolo | Thủ môn |
| 2 | Motlomelo Mkhwanazi | Hậu vệ |
| 4 | Tšepo Toloane | Tiền đạo |
| 5 | Thabo Mafatle | Tiền vệ |
| 7 | Teboho Letsema | Tiền đạo |
| 9 | Motebang Sera | Tiền đạo |
| 10 | Lehlohonolo Fothoane | Tiền vệ |
| 11 | Neo Mokhachane | Tiền vệ |
| 12 | Thabo Lesaoana | Tiền vệ |
| 15 | Tumelo Makha | Tiền vệ |
| 15 | M. Moloi | Tiền vệ |
| 15 | Bakuena Ramakatsa | Tiền đạo |
| 16 | Sekhoane Moerane | Thủ môn |
| 17 | Thabang Malane | Hậu vệ |
| 17 | Lemohang Lintša | Tiền đạo |
| 18 | Tsepang Sefali | Tiền vệ |
| 20 | Thabo Makhele | Hậu vệ |
| 21 | R. Mokokoane | Hậu vệ |
| 23 | L. Mofoka | Thủ môn |