
Motlomelo Mkhwanazi
Motlomelo Mkhwanazi từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Motlomelo Mkhwanazi gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Bantu sang Marumo Gallants ngày 01/07/2019, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/11/2020 | Marumo Gallants | Bantu | Tự do |
| 1/7/2019 | Bantu | Marumo Gallants | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Hồ sơ cầu thủ Motlomelo Mkhwanazi
Sinh ngày 05/11/1994, Motlomelo Mkhwanazi là cầu thủ.
- Ngày sinh
- 5/11/1994 (31 tuổi)
- Số áo
- 2
Thống kê Motlomelo Mkhwanazi
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 20241st Division | Kruger United | 3 | 139 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Lesotho | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Motlomelo Mkhwanazi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Kruger United | 2024 | 3 | 139 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Lesotho | 2026/27 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Cập nhật lần cuối: 00:34 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.