Đội tuyển Guinea-Bissau
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Guinea-Bissau đang xếp thứ 4 trên tổng 6 đội, với 10 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Giới thiệu Guinea-Bissau
Estádio Nacional 24 de Setembro, sân nhà của Guinea-Bissau, chứa được 20.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là GUI.
Vị trí của Guinea-Bissau mùa 21/22
Guinea-Bissau giữ vị trí thứ 4 mùa 21/22. Đội có 2 thắng, 4 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm.
Vị trí Guinea-Bissau so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Guinea-Bissau nằm giữa Sierra Leone và Ethiopia. Đội đầu bảng Ai Cập đang hơn 16 điểm.
Guinea-Bissau trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Guinea-Bissau 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 4 bàn. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 4 bàn.
Hàng công và hàng thủ Guinea-Bissau
Trung bình mỗi trận Guinea-Bissau ghi 0,8 bàn và nhận 1,0 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Manuel Baldé | Thủ môn |
| 2 | Víctor Rofino | Hậu vệ |
| 3 | Adramane Cassamá | Hậu vệ |
| 4 | Alfa Semedo | Tiền vệ |
| 5 | Iano Imbene | Hậu vệ |
| 7 | Dálcio | Tiền vệ |
| 8 | Panutche Camará | Tiền vệ |
| 9 | Beto | Tiền đạo |
| 10 | Franculino Djú | Tiền đạo |
| 11 | Ronaldo Vieira | Tiền vệ |
| 12 | Manuel Djaló | Thủ môn |
| 13 | Tamble Monteiro | Tiền đạo |
| 14 | Mauro Rodrigues | Tiền vệ |
| 15 | Jefferson Encada | Hậu vệ |
| 16 | Mamadi Camará | Tiền vệ |
| 17 | Mama Baldé | Tiền đạo |
| 18 | Gilberto Batista | Hậu vệ |
| 19 | Renato Nhaga | Tiền vệ |
| 20 | Álvaro Djaló | Tiền đạo |
| 21 | Steve Ambri | Tiền đạo |
| 22 | Opa Sanganté | Hậu vệ |
| 23 | F. Embadje | Thủ môn |
| 24 | Elydjah Mendy | Hậu vệ |
| 25 | Danio Djassi | Tiền đạo |