
Dálcio
Chuyển nhượng và giá trị của Dálcio
Dálcio gia nhập Apoel Nicosia theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 21/07/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ankaragucu trở lại FK Crvena Zvezda sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/7/2025 | FK Crvena Zvezda | Apoel Nicosia | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Ankaragucu | FK Crvena Zvezda | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Ankaragücü | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 23/1/2025 | FK Crvena Zvezda | Ankaragucu | Cho mượn |
| 27/6/2024 | Apoel Nicosia | FK Crvena Zvezda | Cho mượn |
| 1/7/2022 | Ionikos | Apoel Nicosia | Không công bố |
| 1/7/2021 | Panetolikos | Ionikos | Tự do |
| 8/7/2019 | Benfica | Panetolikos | Tự do |
| 1/7/2019 | Belenenses | Benfica | Không công bố |
| 1/7/2018 | Rangers | Belenenses | Không công bố |
| 9/6/2017 | Benfica | Rangers | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Dálcio qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dálcio là ngày 09/06/2017, khi anh từ Benfica chuyển tới Rangers — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Apoel Nicosia ngày 21/07/2025 từ FK Crvena Zvezda sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2025 tại 1. Division ghi nhận anh có 21 lần ra sân. Trong đội hình Apoel Nicosia, anh khoác áo số 7.
Dálcio thuộc biên chế CLB nào?
Dálcio đang khoác áo Apoel Nicosia, gia nhập ngày 21/07/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở 1. Division.
- Câu lạc bộ
- Apoel Nicosia
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 21/07/2025
Dálcio là ai?
Ở tuổi 30, Dálcio đang là cầu thủ trong đội hình Apoel Nicosia. Trong đội hình Apoel Nicosia, anh mặc áo 7.
- Ngày sinh
- 22/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Guinea-Bissau
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Apoel Nicosia
Chỉ số mùa 2025 của Dálcio
Thống kê mùa 2025 tại 1. Division của Dálcio: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. So với mùa 2023 (0 bàn sau 6 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa này1. Division | Apoel Nicosia | 21 | 1.564 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,81 |
| 2025/26Cup | Apoel Nicosia | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 20241. Lig | Ankaragücü | 10 | 731 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,05 |
| 2024Super Liga | FK Crvena Zvezda | 7 | 437 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,41 |
| 2024UEFA Champions League | FK Crvena Zvezda | 7 | 205 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Cup | FK Crvena Zvezda | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20231. Division | Apoel Nicosia | 6 | 458 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2023UEFA Europa Conference League | Apoel Nicosia | 6 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Guinea-Bissau | 2 | 180 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,14 |
| 2026World Cup | Guinea-Bissau | 6 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Guinea-Bissau | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Dálcio theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Apoel Nicosia | 2023 – 2025/26 | 36 | 2.022 | 0 | 0 |
| FK Crvena Zvezda | 2024 | 15 | 732 | 0 | 1 |
| Ankaragücü | 2024 | 10 | 731 | 1 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Guinea-Bissau | 2025 – 2026/27 | 9 | 180 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dálcio
- Dálcio ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại 1. Division, Dálcio ghi 0 bàn sau 21 trận.
- Dálcio hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Apoel Nicosia là CLB hiện tại của Dálcio, mang áo số 7.
- Dálcio bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dálcio 30 tuổi (sinh ngày 22/05/1996), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:03 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.