Đội tuyển Guinea
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Guinea đang xếp thứ 152 trên tổng 197 đội tại Giao hữu quốc tế, với 1 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Guinea
Guinea lấy Stade Félix Houphouët-Boigny ở Abidjan làm sân nhà. Khán đài Stade Félix Houphouët-Boigny có 45.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là GUI.
Guinea xếp hạng ra sao?
Guinea đang đứng thứ 4 trong số 6 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng G.
Khác biệt sân bãi của Guinea
Thành tích hai sân của Guinea là 1 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,3 bàn mỗi trận, so với 0,5 bàn trên sân nhà.
Guinea hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Guinea nằm giữa Mozambique và Botswana. Ngôi đầu của Algeria còn xa 10 điểm.
Hàng công và hàng thủ Guinea
Số bàn thua của Guinea dừng ở 8 sau 10 trận. Đội đang có hiệu số +3.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| - | Amadou Cissé | Hậu vệ |
| - | M. Haidara | Tiền vệ |
| - | Mohamed Toure | Tiền đạo |
| - | Abdoulaye Camara | Tiền đạo |
| 1 | Soumaïla Sylla | Thủ môn |
| 1 | Mussa Diallo | Thủ môn |
| 2 | Ibrahim Diakité | Hậu vệ |
| 3 | Aboubacar Keita | Hậu vệ |
| 4 | Saïdou Sow | Hậu vệ |
| 5 | Mohamed Soumah | Hậu vệ |
| 6 | Amadou Diawara | Tiền vệ |
| 6 | Ibrahima Fofana | Hậu vệ |
| 7 | I. Moriba | Tiền vệ |
| 8 | Abdoul Traoré | Tiền vệ |
| 9 | Serhou Guirassy | Tiền đạo |
| 10 | Aliou Balde | Tiền vệ |
| 11 | Yadaly Diaby | Tiền vệ |
| 12 | Lancinet Kourouma | Tiền vệ |
| 13 | Madiou Keita | Hậu vệ |
| 14 | Morlaye Sylla | Tiền đạo |
| 15 | Seydouba Cissé | Tiền vệ |
| 16 | Mory Keita | Thủ môn |
| 17 | Ibrahima Bangoura | Tiền vệ |
| 18 | Aguibou Camara | Tiền vệ |
| 18 | Thierno Barry | Tiền đạo |
| 18 | Gassimou Sylla | Tiền đạo |
| 19 | Ousmane Diabate | Tiền vệ |
| 20 | Mory Konaté | Tiền vệ |
| 21 | Sekou Sylla | Hậu vệ |
| 22 | M. Camara | Thủ môn |
| 23 | Mohamed Bangoura | Tiền đạo |
| 24 | L. Diaby-Fadiga | Tiền vệ |
| 25 | Ousmane Camara | Tiền đạo |