Đội tuyển Namibia
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng hiện tại Bảng Ranking of second-placed teams
Namibia đang xếp thứ 9 trên tổng 9 đội, với 9 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Giới thiệu Namibia
Independence Stadium, sân nhà của Namibia, chứa được 25.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là NAM.
Namibia trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Namibia ở vị trí thứ 2. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng H. Đội có 4 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Namibia mạnh hơn ở sân nào?
Trên sân nhà Namibia thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,2 bàn trên sân nhà.
Vị trí Namibia so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Namibia tới Tunisia ở ngôi đầu là 13 điểm.
Namibia ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Namibia ghi 1,3 bàn và nhận 1,0 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +3.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | M. Kasetura | Thủ môn |
| 2 | Sergio Damaseb | Hậu vệ |
| 3 | C. Karuuombe | Tiền vệ |
| 4 | Riaan Hanamub | Hậu vệ |
| 5 | Vetunuavi Charles Hambira | Hậu vệ |
| 6 | N. Katua | Tiền vệ |
| 7 | Deon Hotto | Tiền đạo |
| 8 | M. Shidolo | Tiền vệ |
| 9 | Bethuel Muzeu | Tiền đạo |
| 10 | O. Nguarambuka | Hậu vệ |
| 11 | Nestor Iyambo | Tiền đạo |
| 12 | Mashiku Muyeka | Tiền đạo |
| 13 | Peter Shalulile | Tiền đạo |
| 14 | Tyrese Hikupembe | Hậu vệ |
| 15 | Ben Namib | Tiền vệ |
| 16 | Kamaijanda Ndisiro | Thủ môn |
| 17 | Wendell Rudath | Tiền đạo |
| 18 | Aprocius Petrus | Tiền vệ |
| 19 | Paulus Amutenya | Tiền vệ |
| 20 | Ivan Kamberipa | Hậu vệ |
| 21 | K. Eib | Hậu vệ |
| 22 | J. Petrus | Tiền đạo |
| 23 | Jonas Mateus | Thủ môn |