Đội tuyển Pakistan
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng hiện tại Bảng E
Pakistan đang xếp thứ 4 trên tổng 4 đội, với 2 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 20/21 của Pakistan
Pakistan mới có 2 điểm sau 6 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,3 điểm. Vị trí này tính trong bảng E.
Vị trí Pakistan so với phần còn lại của bảng
Pakistan bằng điểm Afghanistan và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Syria là 16 điểm.
Khác biệt sân bãi của Pakistan
Pakistan nhận 7 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 1 bàn và nhận 4 bàn. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào.
Hồ sơ đội bóng Pakistan
Pakistan lấy Punjab Stadium ở Lahore làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là PAK. Punjab Stadium có 8.000 chỗ ngồi.
Pakistan tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Pakistan ghi 0,3 bàn và nhận 1,8 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −9.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| - | Adil Nabi | Tiền vệ |
| 1 | Y. Butt | Thủ môn |
| 2 | Mohammad Fazal | Hậu vệ |
| 3 | M. Ullah | Hậu vệ |
| 4 | Abdullah Iqbal | Hậu vệ |
| 5 | Easah Suliman | Hậu vệ |
| 6 | A. Shah | Hậu vệ |
| 7 | Otis Khan | Tiền đạo |
| 7 | K. Khan | Tiền đạo |
| 7 | Kaleem Ullah | Tiền vệ |
| 8 | Abdul Arshad | Tiền vệ |
| 9 | R. Nabi | Tiền vệ |
| 9 | M. H. Khattak | Tiền vệ |
| 10 | A. K. Ghazi A. | Tiền vệ |
| 11 | H. Hamid | Tiền vệ |
| 11 | S. Dost | Tiền đạo |
| 12 | M. M. Khan | Hậu vệ |
| 13 | A. Khan | Tiền vệ |
| 14 | A. Rehman | Hậu vệ |
| 14 | A. S. Haider | Tiền đạo |
| 15 | Umar Nawaz | Tiền đạo |
| 16 | S. A. Raza | Tiền đạo |
| 17 | A. Agha | Hậu vệ |
| 18 | Abdul Samad | Tiền đạo |
| 19 | Ali Uzair | Tiền vệ |
| 19 | Umair Ali | Tiền vệ |
| 19 | S. Samad | Tiền đạo |
| 20 | Saqib Hanif | Thủ môn |
| 21 | Haris Zeb | Tiền đạo |
| 22 | U. Ali | Thủ môn |
| 22 | H. Ali | Thủ môn |
| 23 | A. Khan Niazi | Hậu vệ |