Đội tuyển Bangladesh
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng FIFA ASEAN Cup Bảng A
Bangladesh đang xếp thứ 4 trên tổng 4 đội tại FIFA ASEAN Cup, với 0 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Vị trí của Bangladesh mùa 20/21
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Bangladesh. Đội có 1 thắng, 2 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận.
Vị trí Bangladesh so với phần còn lại của bảng
Bangladesh và Ấn Độ đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Singapore là 9 điểm. Muốn vượt Hồng Kông, đội cần bù 3 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Bangladesh
Bangladesh ghi 5 bàn ở sân nhà và 1 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,7 bàn mỗi trận, so với 0,3 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Bangladesh
Bashundhara Kings Arena, sân nhà của Bangladesh, chứa được 20.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là BAN.
Bangladesh tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Bangladesh ghi 1,0 bàn và nhận 1,3 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −2.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Mohammad Srabon | Thủ môn |
| 2 | Shakil Ahad Topu | Tiền vệ |
| 3 | R. Mia | Hậu vệ |
| 4 | Topu Barman | Hậu vệ |
| 5 | Mohammad Ridoy | Tiền vệ |
| 6 | Jamal Bhuyan | Tiền vệ |
| 7 | Shekh Morsalin | Tiền đạo |
| 8 | Hamza Choudhury | Tiền vệ |
| 9 | Shuki Itofusa | Tiền vệ |
| 10 | Rakib Hossain | Tiền vệ |
| 11 | S. Emon | Tiền đạo |
| 12 | Zidane Yousuf | Hậu vệ |
| 13 | Mitul Marma | Thủ môn |
| 14 | Tariq Kazi | Hậu vệ |
| 15 | Fahamedul Islam | Tiền đạo |
| 17 | Sohel Rana | Tiền vệ |
| 18 | S. Hossain | Thủ môn |
| 19 | Z. Ahmed | Hậu vệ |
| 20 | monjurur rahman | Hậu vệ |
| 21 | Farhaan Ali Wahid | Tiền vệ |
| 22 | S. Uddin | Tiền vệ |
| 23 | Shamit Shome | Tiền vệ |