Đội tuyển Tanzania
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Tanzania đang xếp thứ 170 trên tổng 197 đội tại Giao hữu quốc tế, với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Tanzania
Gombani Stadium, sân nhà của Tanzania, chứa được 30.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là TAN.
Vị trí của Tanzania mùa 21/22
Sau 8 vòng, Tanzania có 10 điểm. Đội thi đấu ở bảng E của giải. Cụ thể là 3 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Thành tích sân nhà và sân khách của Tanzania
Tanzania ghi 3 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách.
Khoảng cách của Tanzania với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Tanzania nằm giữa Niger và Zambia. Cách biệt với Morocco là 14 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Tanzania
Cán cân bàn thắng bại của Tanzania đang là −1.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Y. Amosi | Thủ môn |
| 2 | Pascal Msindo | Hậu vệ |
| 4 | I. Hamad | Hậu vệ |
| 6 | Feisal Salum | Tiền vệ |
| 7 | Himid Mao | Tiền vệ |
| 8 | Charles M'Mombwa | Tiền vệ |
| 9 | Ahmed Suleiman | Tiền đạo |
| 10 | Tarryn Allarakhia | Tiền đạo |
| 11 | Denis Kibu | Tiền đạo |
| 12 | Simon Happygod Msuva | Tiền đạo |
| 13 | Metacha Mnata | Thủ môn |
| 14 | Bakari Mwamnyeto | Hậu vệ |
| 15 | Mohamed Hussein | Hậu vệ |
| 16 | M. Abraham | Tiền vệ |
| 17 | Alphonce Msanga | Tiền vệ |
| 19 | S. Mwalimu | Tiền đạo |
| 20 | Lameck Lawi | Hậu vệ |
| 21 | Cyprian Kachwele | Tiền đạo |
| 22 | N. Chilambo | Hậu vệ |
| 23 | Mudathir Yahya | Tiền vệ |
| 25 | Haji Mnoga | Hậu vệ |
| 26 | Miano van den Bos | Hậu vệ |
| 28 | Z. Foba | Thủ môn |