
Simon Happygod Msuva
Chuyển nhượng và giá trị của Simon Happygod Msuva
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Simon Happygod Msuva là từ Al Talaba sang Newroz ngày 08/07/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Al-Qadisiyah FC sang JS Kabylie ngày 28/08/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/7/2026 | Al Talaba | Newroz | Không công bố |
| 28/8/2023 | Al-Qadisiyah FC | JS Kabylie | Không công bố |
| 24/7/2022 | Wydad AC | Al-Qadisiyah FC | Không công bố |
| 12/11/2020 | Difaa EL Jadida | Wydad AC | Không công bố |
| 29/7/2017 | Young Africans | Difaa EL Jadida | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Simon Happygod Msuva
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Simon Happygod Msuva là ngày 29/07/2017, khi anh rời Young Africans sang Difaa EL Jadida — năm anh bước sang tuổi 24. Giai đoạn đang diễn ra tại Al Talaba được ghi nhận ở mùa 2025 tại Iraqi League, khi anh ra sân 2 trận và ghi 2 bàn. Tại Al Talaba, anh mang áo số 12.
Simon Happygod Msuva đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử Simon Happygod Msuva
Ở tuổi 33, Simon Happygod Msuva đang là cầu thủ trong đội hình Al Talaba. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Tanzania.
- Ngày sinh
- 2/10/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Tanzania
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 60 kg
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Al Talaba
Chỉ số mùa 2025 của Simon Happygod Msuva
Mùa 2025 tại Iraqi League, Simon Happygod Msuva góp mặt 2 trận trong màu áo Al Talaba. So với mùa 2024 (12 bàn sau 11 trận), anh ít hơn 10 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyIraqi League | Al Talaba | 2 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Iraqi League | Al Talaba | 11 | 12 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023Ligue 1 | JS Kabylie | 6 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Tanzania | 2 | 96 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,88 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Tanzania | 4 | 310 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2025Friendlies | Tanzania | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025COSAFA Cup | Tanzania | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Simon Happygod Msuva theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Al Talaba | 2024 – 2025 | 13 | 14 | 0 |
| JS Kabylie | 2023 | 6 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tanzania | 2025/26 – 2026/27 | 8 | 406 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Simon Happygod Msuva
- Simon Happygod Msuva đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Simon Happygod Msuva đang thuộc biên chế Al Talaba, mang áo số 12.
- Simon Happygod Msuva bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Simon Happygod Msuva 33 tuổi (sinh ngày 02/10/1993), cao 175 cm.
- Simon Happygod Msuva ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Simon Happygod Msuva ra sân 2 trận mùa 2025 tại Iraqi League và ghi 2 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.