JS Kabylie
Algeria
Thứ hạng hiện tại Bảng Division-1
JS Kabylie đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội, với 6 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng JS Kabylie
JS Kabylie là một đội bóng Algeria. Đội thường được gọi ngắn là KAB. Stade du 1er Novembre 1954 đón được 25.000 khán giả mỗi trận.
JS Kabylie đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên JS Kabylie ở vị trí thứ 7. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
Phong độ gần đây của JS Kabylie
Gần đây JS Kabylie thắng ASO Chlef 1-0 trên sân nhà và thua Témouchent 0-1. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
JS Kabylie tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của JS Kabylie dừng ở 1 sau 3 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +1. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 12 của nhóm.
Vị trí JS Kabylie so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, JS Kabylie nằm giữa Ben Aknoun và MB Rouisset. Đội đầu bảng CR Belouizdad đang hơn 4 điểm.
JS Kabylie đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
ES Setif là đối thủ kế tiếp của JS Kabylie, trận sân khách bắt đầu lúc 00h00 ngày 15/10/2026 theo giờ Việt Nam. ES Setif bước vào trận khi đứng thứ 9 với 4 điểm. ES Setif có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Yannis Lagha | Tiền đạo | |
| 4 | Mostapha Bott | Tiền vệ | Algeria |
| 6 | Toufik Cherifi | Hậu vệ | Algeria |
| 7 | Mustapha Soukkou | Tiền đạo | Algeria |
| 8 | Josaphat Bada | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 9 | Billal Messaoudi | Tiền đạo | Algeria |
| 10 | Badis Bouamama | Tiền vệ | Algeria |
| 11 | Lahlou Akhrib | Tiền đạo | Algeria |
| 13 | A. Abeid | Hậu vệ | Mauritania |
| 14 | Alphonce Msanga | Tiền vệ | Tanzania |
| 15 | Youcef Izem | Tiền vệ | Algeria |
| 16 | Alexis Guendouz | Thủ môn | Algeria |
| 17 | Mohamed Hamidi | Hậu vệ | Algeria |
| 18 | Aimen Mahious | Tiền đạo | Algeria |
| 20 | Mohamed Madani | Hậu vệ | Algeria |
| 21 | Abdennour Belhocini | Tiền đạo | Algeria |
| 22 | I. Tichtich | Tiền đạo | |
| 23 | Nouh El Abd | Hậu vệ | Mauritania |
| 24 | Chouaib Boulkaboul | Hậu vệ | Algeria |
| 25 | Samy Benchamma | Tiền vệ | Pháp |
| 26 | Ayoub Sadahine | Hậu vệ | Algeria |
| 27 | Oualid Malki | Tiền đạo | Algeria |
| 28 | Reda Benchaa | Hậu vệ | Algeria |
| 30 | Seif Benrabah | Thủ môn | Algeria |