
Alexis Guendouz
Alexis Guendouz từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Alexis Guendouz là từ MC Alger sang JS Kabylie ngày 09/08/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: MC Alger sang JS Kabylie ngày 08/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/8/2026 | MC Alger | JS Kabylie | Không công bố |
| 8/8/2026 | MC Alger | JS Kabylie | Không công bố |
| 4/8/2025 | Persepolis FC | MC Alger | Không công bố |
| 3/8/2025 | Persepolis FC | MC Alger | Không công bố |
| 31/7/2024 | CR Belouizdad | Persepolis FC | Không công bố |
| 20/7/2022 | USM Alger | CR Belouizdad | Tự do |
| 1/7/2020 | PAU | USM Alger | Không công bố |
| 1/7/2018 | Saint Etienne | PAU | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Alexis Guendouz đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Alexis Guendouz gia nhập JS Kabylie ngày 09/08/2026. Trong đội, anh nhận áo số 16.
- Câu lạc bộ
- JS Kabylie
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 09/08/2026
Alexis Guendouz: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Alexis Guendouz là người Algeria 30 tuổi, hiện khoác áo JS Kabylie. Số áo của anh tại JS Kabylie là 16.
- Ngày sinh
- 26/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Algeria
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 89 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- JS Kabylie
Thống kê Alexis Guendouz
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Ligue 1 | MC Alger | 14 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2025CAF Champions League | MC Alger | 6 | 540 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2025Super Cup | MC Alger | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Persian Gulf Pro League | Persepolis FC | 27 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 7 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Persepolis FC | 8 | 720 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,94 |
| 2024Super Cup | Persepolis FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Ligue 1 | CR Belouizdad | 21 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023CAF Champions League | CR Belouizdad | 3 | 270 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 6,57 |
| 2023Arab Club Champions Cup | CR Belouizdad | 1 | 101 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2023Coupe Nationale | CR Belouizdad | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Algeria | 5 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025Friendlies | Algeria | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Alexis Guendouz theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| MC Alger | 2025 | 21 | 540 | 0 | 0 |
| Persepolis FC | 2024 | 36 | 720 | 0 | 0 |
| CR Belouizdad | 2023 | 26 | 371 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Algeria | 2025 – 2026 | 6 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alexis Guendouz
- Alexis Guendouz đang khoác áo đội bóng nào?
- JS Kabylie là CLB hiện tại của Alexis Guendouz, mang áo số 16.
- Alexis Guendouz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexis Guendouz 30 tuổi (sinh ngày 26/01/1996), cao 189 cm.
- Quốc tịch của Alexis Guendouz là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alexis Guendouz mang quốc tịch Algeria.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.