Young Africans SC
Tanzania
Thứ hạng hiện tại Bảng Ligi kuu Bara
Young Africans SC đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội, với 18 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Young Africans đang đứng thứ mấy?
Young Africans đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 18 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 2,6 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
Young Africans đang bám đuổi những ai?
Young Africans đang hơn Azam 1 điểm. Phía trên là Simba, cách 3 điểm. Ngôi đầu của Simba còn xa 3 điểm.
Phong độ gần đây của Young Africans
Trận gần nhất, Young Africans thua Simba 1-2 trên sân khách. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 4 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Young Africans
Trung bình mỗi trận Young Africans ghi 2,4 bàn và nhận 0,6 bàn. Đội đang có hiệu số +13. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn.
Young Africans trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Young Africans 4 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,8 bàn mỗi trận so với 2,0 bàn trên sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng Young Africans
Young Africans lấy Azam Complex Stadium ở Mbagala làm sân nhà. Sức chứa của Azam Complex Stadium là 10.000 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là YOU.
Lịch thi đấu sắp tới của Young Africans
Young Africans sẽ làm khách của Tabora United trên sân Ali Hassan Mwinyi Stadium vào lúc 20h00 ngày 13/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Tabora United có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Tabora United bước vào trận khi đứng thứ 13 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Abubakar Othman | Hậu vệ | Tanzania |
| - | Joseph Semsey | Thủ môn | Tanzania |
| - | Buba Jammeh | Tiền đạo | Gambia |
| - | Housseine Zakouani | Tiền vệ | Comoros |
| - | Saleh Mahsen Ally | Tiền đạo | Tanzania |
| - | Ibrahim Abdulla | Tanzania | |
| - | Hamis Mihambo | Tiền vệ | Tanzania |
| - | Shaibu Mtita | Hậu vệ | Tanzania |
| 1 | Khomeiny Abubakar | Thủ môn | Tanzania |
| 2 | Aziz Andabwile | Tiền vệ | Tanzania |
| 3 | Bakari Mwamnyeto | Hậu vệ | Tanzania |
| 4 | Ibrahim Hamad | Hậu vệ | Tanzania |
| 4 | Fred Duval Ngoma | Tiền vệ | Cộng hòa Congo |
| 5 | Dickson Job | Hậu vệ | Tanzania |
| 6 | Moussa Balla Conté | Tiền vệ | Guinea |
| 6 | Abubakar Nizar Ninju | Hậu vệ | Tanzania |
| 7 | Maxi Mpia Nzengeli | Tiền đạo | CHDC Congo |
| 7 | Cheikh Toure | Tiền đạo | Pháp |
| 8 | Lassine Kouma | Tiền vệ | Tchad |
| 10 | Pacôme Zouzoua | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 11 | Albert Kangwanda | Tiền vệ | Zambia |
| 13 | Buba Jammeh | Hậu vệ | Gambia |
| 13 | Peter Shalulile | Tiền đạo | Namibia |
| 14 | Abdulnassir Mohammed | Tiền đạo | |
| 14 | Edson Erick Mwijage | Tiền đạo | Tanzania |
| 15 | Mohamed Hussein | Hậu vệ | Tanzania |
| 15 | Ally Kibwana Shomari | Hậu vệ | Tanzania |
| 15 | Oumar Comara | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 16 | Abdutwalib Mshery | Thủ môn | Tanzania |
| 18 | Salum Abubakar Sureboy | Tiền vệ | Tanzania |
| 21 | Kouassi Yao | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 22 | Shekhani Khamis | Tiền vệ | Tanzania |
| 22 | Stephane Aziz Ki | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 23 | Chadrack Boka | Hậu vệ | CHDC Congo |
| 24 | Clement Mzize | Tiền đạo | Tanzania |
| 26 | Selemani Mwalimu | Tiền đạo | Tanzania |
| 26 | John Edmund Godfrey | Tiền đạo | Tanzania |
| 27 | Mudathir Yahya | Tiền vệ | Tanzania |
| 29 | Célestin Ecua | Tiền đạo | Tchad |
| 30 | Emmanuel Mwanengo | Tiền đạo | Tanzania |
| 30 | Hussein Masalanga | Thủ môn | Tanzania |
| 32 | Mohamed Damaro | Tiền vệ | Tanzania |
| 33 | Israel Patrick Mwenda | Hậu vệ | Tanzania |
| 35 | Abdulnassir Casemiro | Tiền vệ | Tanzania |
| 35 | Ibrahim Kazimoto | Hậu vệ | Tanzania |
| 36 | Frank Assinki | Hậu vệ | Ghana |
| 37 | Abubakar Nizar | ||
| 38 | Duke Abuya | Tiền vệ | Kenya |
| 39 | Djigui Diarra | Thủ môn | Mali |
| 40 | Lurindo Dilson | Tiền đạo | Tanzania |
| 42 | Mohamed Doumbia | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 60 | Joseph Raphael | Hậu vệ | Tanzania |
| 62 | Asanal Idrisa | ||
| 69 | Juma Issa Abushiri | Tiền đạo | Tanzania |
| 70 | George Mzungu | Tiền vệ | Tanzania |
| 74 | Nabil Kondo |