Madagascar hòa Tanzania 1-1 ở Africa Cup of Nations - Qualification (Vòng bảng · Lượt 2), đá lúc 21:00 ngày 29/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade d'Honneur.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.94 | 0.78 |
| Tài xỉu | 1.5 | T0.50 | X1.45 |
1 2.30 X 2.88 2 3.20
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
59% Kiểm soát bóng 41%
7 Dứt điểm 12
3 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,8 Nicolas Fontaine Madagascar
- 7,6 Cyprian Kachwele Tanzania
- 7,2 Marco Ilaimaharitra Madagascar
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 35%
Madagascar 35% Hòa 35% 30% Tanzania
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Madagascar (35%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.28 | 3.02 | 3.23 |
| Nguồn 2 | 2.30 | 2.90 | 3.10 |
| Nguồn 3 | 2.37 | 2.80 | 3.30 |
| Nguồn 4 | 2.25 | 2.88 | 3.10 |
| Nguồn 5 | 2.30 | 2.90 | 3.20 |
| Nguồn 6 | 2.27 | 3.02 | 3.18 |
| Nguồn 7 | 2.43 | 2.70 | 3.53 |
| Nguồn 8 | 2.30 | 2.70 | 2.66 |
| Nguồn 9 | 2.25 | 2.75 | 3.25 |
| Đồng thuận | 2.30 | 2.88 | 3.20 |
Thống kê trận đấu
59% 41% Kiểm soát bóng
7 12 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
3 0 Phạt góc
18 15 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
14 C. Couturier -
22 M. Acapandié -
18 R. Ferber - 21 Thomas Fontaine
- 23 Sonny Laiton
-
11 R. Ponti - 12 Bono Stephanot Randriamirehitra
- 16 R. Rakotohasimbola
- 4 Rijaniaina Nicolas Randriamanampisoa
- 20 Nantenaina Elysee Tony Randriamanampisoa
- 8 Behaja Tsirava
-
19 H. Abdallah
1 Yonna Geoffrey
Dự bị
-
13 M. Mnata -
19 S. Mwalimu -
16 M. Abraham -
10 T. Allarakhia -
28 Z. Foba -
2 P. Msindo -
20 L. Lawi -
8 C. M'Mombwa -
25 H. Mnoga -
12 Simon Happygod Msuva - 23 Mudathir Yahya Abbas
Chơi hay nhất
7,8 Nicolas Fontaine Madagascar
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,6 Cyprian Kachwele Tanzania
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,2 Marco Ilaimaharitra Madagascar
1 lần tắc bóng
Madagascar
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Geordan Dupire TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/31 | 0 | 0 | 2 |
| 15 Ehsan Kari HV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 67/74 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Morgan Jean-Pierre HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 49/56 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Sandro Trémoulet HV | 81' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 57/62 | 0 | 5 | 0 |
| 11 Ryan Ponti HV DB | 29' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 13/14 | 0 | 0 | 0 |
| 10 El Hadari TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 28/34 | 2 | 2 | 0 |
| 7 Rayan Raveloson TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 47/56 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Marco Ilaimaharitra TV | 89' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 84/91 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Nicolas Fontaine TV | 61' | 7,8 | 1 | 0 | 2/2 | 14/19 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Loïc Lapoussin TV | 45' | 5,9 | 0 | 0 | 1/1 | 19/27 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Warren Caddy TĐ | 81' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 12/15 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Hakim Abdallah TĐ DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 14/20 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Roman Ferber TĐ DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
Tanzania
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 N. Chilambo HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 42/50 | 4 | 7 |
| 4 I. Hamad HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 42/49 | 0 | 1 |
| 15 Mohamed Hussein HV | 81' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 34/43 | 1 | 1 |
| 26 Miano van den Bos HV | 67' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 26/32 | 0 | 0 |
| 25 Haji Mnoga HV DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 0 | 1 |
| 2 Pascal Msindo HV DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 1 | 2 |
| 17 Alphonce Msanga TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 31/35 | 1 | 3 |
| 7 Himid Mao TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 25/28 | 0 | 2 |
| 6 Feisal Salum TV | 70' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 16/21 | 2 | 0 |
| 8 Charles M'Mombwa TV DB | 20' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 5/8 | 0 | 0 |
| 21 Cyprian Kachwele TĐ | 69' | 7,6 | 1 | 0 | 1/3 | 9/14 | 0 | 0 |
| 12 Simon Happygod Msuva TĐ DB | 21' | 7,0 | 0 | 0 | 2/4 | 5/5 | 0 | 0 |
| 19 S. Mwalimu TĐ DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/6 | 0 | 1 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
35'
Ibrahim Hamad
39'
Cyprian Kachwele 0-1 kiến tạo: Feisal Salum
vào: Hakim Abdallah, ra: Loic Lapoussin
45'
Radoniaina Rabemanantsoa
45'+3
Nicolas Paul Julien Fontaine 1-1 kiến tạo: Ehsan Kari
50'
vào: Ryan Ponti, ra: Nicolas Paul Julien Fontaine
61'
67'
vào: Haji Mnoga, ra: Miano Van Den Bos
69'
vào: Simon Msuva, ra: Cyprian Kachwele
70'
vào: Charles M'Mombwa, ra: Feisal Salum
vào: Roman Ferber, ra: Warren Caddy
81'
vào: Thomas Fontaine, ra: Sandro Tremoulet
81'
81'
vào: Pascal Msindo, ra: Mohamed Hussein
81'
vào: Selemani Mwalimu, ra: Abdul Hamisi Suleiman
85'
Himid Mao Mkami
vào: Rijaniaina Nicolas Randriamanampisoa, ra: Marco Ilaimaharitra
90'
Rijaniaina Nicolas Randriamanampisoa
90'+1
Lịch sử đối đầu (4 trận)
1 Madagascar 1 Hòa 2 Tanzania
2.75 Bàn/trận TB
25% Tỷ lệ thắng Madagascar
50% Tỷ lệ thắng Tanzania
Những lần gặp gần nhất
- 10/08/2025 Tanzania Madagascar
- 07/06/2025 Tanzania Madagascar
- 14/11/2021 Madagascar Tanzania
- 07/09/2021 Tanzania Madagascar