
Roman Ferber
Roman Ferber từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Roman Ferber gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Patro Eisden sang Olympic Charleroi ngày 11/01/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/8/2025 | Olympic Charleroi | Atert Bissen | Không công bố |
| 11/1/2024 | Patro Eisden | Olympic Charleroi | Tự do |
| 19/7/2022 | Mandel United | Patro Eisden | Không công bố |
| 22/7/2021 | Union St. Gilloise | Mandel United | Tự do |
| 1/7/2021 | Francs Borains | Union St. Gilloise | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | Union St. Gilloise | Francs Borains | Cho mượn |
| 29/8/2016 | Charleroi | Royal Excel Mouscron | Không công bố |
| 1/7/2015 | Mons | Charleroi | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Roman Ferber
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Roman Ferber là ngày 01/07/2015, khi anh chuyển từ Mons sang Charleroi theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Atert Bissen, nơi anh đến ngày 28/08/2025 từ Olympic Charleroi. Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, anh ghi 2 bàn sau 2 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Atert Bissen ghi anh khoác áo số 18.
CLB hiện tại của Roman Ferber
Roman Ferber thi đấu cho Atert Bissen tại UEFA Europa Conference League theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 18.
- Câu lạc bộ
- Atert Bissen
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 28/08/2025
Roman Ferber là ai?
Roman Ferber là người Bỉ 33 tuổi, hiện khoác áo Atert Bissen. Trong đội hình Atert Bissen, anh mặc áo 18.
- Ngày sinh
- 29/5/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Atert Bissen
Thống kê Roman Ferber mùa 2026
Roman Ferber đã chơi 2 trận với 170 phút trên sân mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,80.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyUEFA Europa Conference League | Atert Bissen | 2 | 170 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,80 |
| 2026/27UEFA Champions League | Atert Bissen | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025Challenger Pro League | Olympic Charleroi | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024First Amateur Division | Olympic Charleroi | 30 | 1.354 | 13 | — | Thẻ vàng: 6 | — |
| 2024Cup | Olympic Charleroi | 2 | 52 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023First Amateur Division | Olympic Charleroi | 3 | 94 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Madagascar | 2 | 19 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,41 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Roman Ferber theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Atert Bissen | 2026 – 2026/27 | 4 | 260 | 2 | 0 |
| Olympic Charleroi | 2023 – 2025 | 36 | 1.590 | 13 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Madagascar | 2026/27 | 2 | 19 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Roman Ferber
- Roman Ferber ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League ghi nhận Roman Ferber có 2 bàn qua 2 trận.
- Roman Ferber hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Roman Ferber hiện khoác áo Atert Bissen, mang áo số 18.
- Roman Ferber bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Roman Ferber 33 tuổi (sinh ngày 29/05/1993), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 22:57 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.